Bài Kiểm Tra Năng Lực Tiếng Hoa
Vui lòng chọn hoặc điền đáp án chính xác nhất
一、請選出最適合的答案 (Trắc nghiệm)
二、請從下面選出適當的詞語填空 (Điền từ)
語言交換 | 請假 | 舒服 | 文章 | 健康 | 緊張 | 決定 | 成績 | 聊天 | 休息
三、請把左右兩邊配成完整的句子 (Nối câu)
| Vế A | Vế B | Chọn |
|---|
四、句子重組 (Sắp xếp câu)
💡 Lưu ý cho học sinh: Có thể gõ hoặc không gõ dấu chấm câu cuối câu.

0 nhận xét:
Đăng nhận xét