Pages

Bài đăng

Ảnh của tôi
Blog chia sẻ tài liệu học tiếng Hoa. Thầy Trường 0779009567 Tiếng Hoa Cần Thơ
Được tạo bởi Blogger.

Thứ Năm, 2 tháng 5, 2024

TRAC NGHIEM SHIDAI B6-1 SIM

 Kiểm tra

0 / 20

时代华语在线课程-B1L6 对话()生词填空

 

 

 

这个周末你要不要去学校打______

 

Chọn thuật ngữ đúng

足球

棒球

篮球

网球

 

 

1/20

 

 

台湾海边的______漂亮吗?

Chọn thuật ngữ đúng

海边

风景

棒球

网球

 

 

2/20

 

 

我的兴趣是打______,网球、篮球和棒球,我都喜欢。

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

3/20

 

 

我不会______,也不喜欢晒太阳,我不要去海边。

Chọn thuật ngữ đúng

网球

游泳

棒球

跑步

 

 

4/20

 

 

新同学的中文______得很好。

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

5/20

 

 

你的中文说得太______了!我不懂。

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

6/20

 

 

有的人看中文看得很快,有的人看得很______

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

7/20

 

 

我妹妹打______打得很好。

 

Chọn thuật ngữ đúng

棒球

跑步

网球

足球

 

 

8/20

 

 

妹妹______跑得很慢。

Chọn thuật ngữ đúng

跑步

棒球

网球

 

 

9/20

 

 

星期六下午我们喜欢去______篮球。

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

10/20

 

 

我们每天下课都在学校______足球。

 

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

11/20

 

 

爸爸打棒球打______很好。

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

12/20

 

 

今天下课我们一起去踢______吧!

 

Chọn thuật ngữ đúng

棒球

篮球

网球

足球

 

 

13/20

 

 

你跑步______得快吗?

Chọn thuật ngữ đúng

跑步

 

 

14/20

 

 

我们周末一起去______上吧!

 

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

15/20

 

 

后天一起去看______吧!我们也可以在那里游泳。

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

16/20

 

 

很多人喜欢在______晒太阳。

 

Chọn thuật ngữ đúng

海边

说话

网球

风景

 

 

17/20

 

 

你打______打得怎么样?

 

Chọn thuật ngữ đúng

足球

网球

跑步

棒球

 

 

18/20

 

 

你哥哥的中文说得很好,你也______说中文吗?

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

19/20

 

 

他不喜欢______

 

Chọn thuật ngữ đúng

跑步

海边

说话

网球

 

 

20/20

Tất cả đã xong!

TRAC NGHIEM SHIDAI B6-1 TRAD

 Kiểm tra

0 / 20

時代華語線上課程-B1L6 對話()生詞填空

 

 

 

這個週末你要不要去學校打______

 

Chọn thuật ngữ đúng

足球

棒球

籃球

網球

 

 

1/20

 

 

台灣海邊的______漂亮嗎?

Chọn thuật ngữ đúng

海邊

風景

棒球

網球

 

 

2/20

 

 

我的興趣是打______,網球、籃球和棒球,我都喜歡。

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

3/20

 

 

我不會______,也不喜歡曬太陽,我不要去海邊。

Chọn thuật ngữ đúng

網球

游泳

棒球

跑步

 

 

4/20

 

 

新同學的中文______得很好。

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

5/20

 

 

你的中文說得太______了!我不懂。

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

6/20

 

 

有的人看中文看得很快,有的人看得很______

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

7/20

 

 

我妹妹打______打得很好。

 

Chọn thuật ngữ đúng

棒球

跑步

網球

足球

 

 

8/20

 

 

妹妹______跑得很慢。

Chọn thuật ngữ đúng

跑步

棒球

網球

 

 

9/20

 

 

星期六下午我們喜歡去______籃球。

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

10/20

 

 

我們每天下課都在學校______足球。

 

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

11/20

 

 

爸爸打棒球打______很好。

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

12/20

 

 

今天下課我們一起去踢______吧!

 

Chọn thuật ngữ đúng

棒球

籃球

網球

足球

 

 

13/20

 

 

你跑步______得快嗎?

Chọn thuật ngữ đúng

跑步

 

 

14/20

 

 

我們週末一起去______上吧!

 

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

15/20

 

 

後天一起去看______吧!我們也可以在那裡游泳。

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

16/20

 

 

很多人喜歡在______曬太陽。

 

Chọn thuật ngữ đúng

海邊

說話

網球

風景

 

 

17/20

 

 

你打______打得怎麼樣?

 

Chọn thuật ngữ đúng

足球

網球

跑步

棒球

 

 

18/20

 

 

你哥哥的中文說得很好,你也______說中文嗎?

Chọn thuật ngữ đúng

 

 

19/20

 

 

他不喜歡______

 

Chọn thuật ngữ đúng

跑步

海邊

說話

網球

 

 

20/20

Tất cả đã xong!