Pages

Bài đăng

Ảnh của tôi
Blog chia sẻ tài liệu học tiếng Hoa. Thầy Trường 0779009567 Tiếng Hoa Cần Thơ
Được tạo bởi Blogger.

Thứ Tư, 31 tháng 12, 2025

HỖ TRỢ GIẢI ĐỀ ĐỌC TOCFL A VOL 2

Học Tiếng Trung TOCFL - Bộ Đề 2

HỖ TRỢ GIẢI ĐỀ ĐỌC TOCFL 2

Dịch nghĩa song ngữ Hoa - Việt

Phần 1: Câu Đơn Khởi Động (1-15)
STT Nội dung câu hỏi (Trung - Việt)
1那杯牛奶被喝了一半。Cốc sữa đó đã bị uống mất một nửa.
2我家一共三口人。Nhà tôi có tổng cộng ba người.
3樹下一個禮物也沒有。Dưới gốc cây không có lấy một món quà nào.
4餐廳的樓上有洗手間。Trên tầng của nhà hàng có nhà vệ sinh.
5沒戴眼鏡的那位先生就是林明華。Vị tiên sinh không đeo kính đó chính là Lâm Minh Hoa.
6公車快兩點才來。Xe buýt mãi gần 2 giờ mới đến.
7學生看著黑板上的句子說話。Học sinh nhìn vào câu văn trên bảng đen để nói.
8弟弟喜歡用電腦玩遊戲。Em trai thích dùng máy tính để chơi trò chơi.
9樓梯上的門不知道被誰打開了。Cái cửa trên cầu thang không biết đã bị ai mở ra rồi.
10大明受傷了,他現在躺在醫院,不能站也不能坐。Đại Minh bị thương rồi, anh ấy hiện đang nằm viện, không thể đứng cũng không thể ngồi.
11哥哥在冰箱旁邊放了一部洗衣機。Anh trai đặt một chiếc máy giặt bên cạnh tủ lạnh.
12弟弟不會寫書法。Em trai không biết viết thư pháp.
13因為他都把菜吃光了,所以已經吃不下了。Vì anh ấy đã ăn sạch thức ăn rồi, nên giờ không thể ăn thêm được nữa.
14小文喜歡一邊寫作業,一邊吃東西。Tiểu Văn thích vừa viết bài tập vừa ăn đồ ăn.
15小華只有右手受傷,其他地方都沒事。Tiểu Hoa chỉ có tay phải bị thương, những chỗ khác đều không sao.
Phần 2: Lựa chọn đáp án (16-28)
Câu 16:
(A) 這裡是機場。 (Ở đây là sân bay.)
(B) 火車到車站了。 (Tàu hỏa đã đến ga rồi.)
(C) 很多人在等車。 (Rất nhiều người đang đợi xe.)
Câu 17:
(A) 他們換了新家具。 (Họ đã thay nội thất mới.)
(B) 他們忘了打開窗戶。 (Họ quên mở cửa sổ.)
(C) 他們兩個人搬不了沙發。 (Hai người bọn họ không bê nổi ghế sofa.)
Câu 18:
(A) 老師準備上課。 (Thầy giáo chuẩn bị lên lớp.)
(B) 學生們正在休息。 (Các học sinh đang nghỉ ngơi.)
(C) 教室裡有人在說話。 (Trong lớp học có người đang nói chuyện.)
Câu 22 - Thực đơn nhà hàng:
好好吃飯館 (Nhà hàng Hảo Hảo) 每天上午十一點到晚上八點 (11:00 AM - 8:00 PM mỗi ngày) 午餐菜單 (Thực đơn bữa trưa): - 牛肉飯和紅茶 (Cơm thịt bò & Hồng trà): 90元 - 青菜 (Rau xanh): 30元 - 十顆餃子 (10 cái sủi cảo): 35元 - 雞肉飯 (Cơm thịt gà): 25元
(A) 這家飯館中午不休息。 (Nhà hàng này không nghỉ trưa.)
(B) 這家飯館最貴的是雞肉飯。 (Món đắt nhất của nhà hàng này là cơm gà.)
(C) 這家飯館十一點以後休息。 (Sau 11 giờ nhà hàng này nghỉ.)
Phần 3: Đọc hiểu văn bản (29-30)
Câu 29 - Thông tin thuê nhà:
公寓出租 (Cho thuê căn hộ) 房租16000元 (Tiền thuê: 16,000 tệ) 兩房、一客廳、一浴室 (2 phòng ngủ, 1 phòng khách, 1 phòng tắm) 有家具、可以上網 (Có nội thất, có internet) 近立山小學,走路十分鐘 (Gần tiểu học Lập Sơn, đi bộ 10 phút) 請找王先生 0911-234567 (Vui lòng liên hệ ông Vương)
(A) 這間公寓在學校附近。 (Căn hộ này ở gần trường học.)
(B) 公寓裡面只有一個房間。 (Trong căn hộ chỉ có một phòng.)
(C) 想租這間公寓的人上網找陳先生。 (Người muốn thuê căn hộ này lên mạng tìm ông Trần.)
Câu 30 - Thông báo tại buổi tiệc:
今天晚會的飲料是茶、咖啡、果汁和水果酒。每個人每一次只能拿一杯。喝完以後請用一樣的杯子裝新的飲料,謝謝! (Đồ uống của buổi tiệc tối nay là trà, cà phê, nước trái cây và rượu trái cây. Mỗi người mỗi lần chỉ được lấy một ly. Sau khi uống xong, vui lòng dùng chính chiếc ly đó để lấy đồ uống mới, xin cảm ơn!)
(A) 這個晚會的飲料有三種。 (Buổi tiệc này có 3 loại đồ uống.)
(B) 第二次喝飲料不能用新的杯子。 (Uống nước lần thứ hai không được dùng cốc mới.)
(C) 每人只能在晚會裡喝一杯飲料。 (Mỗi người chỉ được uống một ly nước trong suốt buổi tiệc.)

HỖ TRỢ GIẢI ĐỀ ĐỌC TOCFL A VOL 1

Hỗ Trợ Giải Đề Đọc TOCFL A1

HỖ TRỢ GIẢI ĐỀ ĐỌC TOCFL A1

PHẦN 1: CÂU ĐƠN (1-15)
STT Tiếng Hoa (中文) Dịch nghĩa (Tiếng Việt)
1桌子上放著三種水果。Trên bàn đang đặt ba loại trái cây.
2老王正畫著小天的臉。Ông Vương đang vẽ khuôn mặt của Tiểu Thiên.
3他的房間很乾淨。Phòng của anh ấy rất sạch sẽ.
4王小明把李天華三個字寫在紙上。Vương Tiểu Minh viết ba chữ Lý Thiên Hoa lên giấy.
5志明什麼球都玩,但是最喜歡玩足球。Chí Minh môn bóng nào cũng chơi, nhưng thích nhất là đá bóng.
6小心!你杯子裡的水快要滿了!Cẩn thận! Nước trong cốc của bạn sắp đầy rồi!
7過了前面的路口,再往前走一會兒就到醫院了。Băng qua ngã tư phía trước, đi thẳng thêm một lát nữa là đến bệnh viện.
8我平常都六點起床,可是今天晚了半小時。Bình thường tôi đều dậy lúc 6 giờ, nhưng hôm nay muộn nửa tiếng.
9張先生開車的時候喜歡聽音樂。Ông Trương thích nghe nhạc khi lái xe.
10這幾天晚上的風好大。Gió buổi tối mấy ngày nay lớn quá.
11妹妹看完信以後,心情很愉快。Sau khi em gái xem xong thư, tâm trạng rất vui vẻ.
12我們全家下個月就要搬到院子裡有大樹的房子住了。Cả nhà chúng tôi tháng sau sẽ chuyển đến sống ở ngôi nhà có cây lớn trong sân.
13因為媽媽怕高,所以沒和爸爸一起爬過山。Vì mẹ sợ độ cao nên chưa từng đi leo núi cùng bố.
14他們約好下課以後,先在學校門口見面,再一起去打球。Họ hẹn nhau sau khi tan học, gặp nhau ở cổng trường trước, sau đó cùng đi chơi bóng.
15小美和朋友想到百貨公司買帽子,可是最後只買了點心就離開了。Tiểu Mỹ và bạn muốn đến bách hóa mua mũ, nhưng cuối cùng chỉ mua ít điểm tâm rồi rời đi.
PHẦN 2: CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG (16-28)
Câu Các lựa chọn & Dịch nghĩa
16 (A) 小狗正追著小貓。
(Chú chó nhỏ đang đuổi theo chú mèo nhỏ.)
(B) 屋子裡面什麼都沒有。
(Trong phòng không có gì cả.)
(C) 幾隻小鳥停在屋子上面。
(Vài con chim nhỏ đang đậu trên mái nhà.)
17 (A) 這裡有樹和一間房子。
(Ở đây có cây và một ngôi nhà.)
(B) 房子的前面停了幾輛車。
(Phía trước ngôi nhà có đỗ vài chiếc xe.)
(C) 有一些人站在房子旁邊。
(Có một số người đang đứng bên cạnh ngôi nhà.)
18 (A) 她正在休息。
(Cô ấy đang nghỉ ngơi.)
(B) 她在床上睡覺。
(Cô ấy đang ngủ trên giường.)
(C) 她正寫著作業。
(Cô ấy đang viết bài tập.)
19 (A) 短頭髮的小姐在喝酒。
(Cô gái tóc ngắn đang uống rượu.)
(B) 長頭髮的小姐穿裙子。
(Cô gái tóc dài mặc váy.)
(C) 穿裙子的小姐拿著皮包。
(Cô gái mặc váy đang cầm túi xách.)
20 (A) 小吃店九點以前休息。
(Quán ăn nhẹ nghỉ trước 9 giờ.)
(B) 小吃店十二點開始休息。
(Quán ăn nhẹ bắt đầu nghỉ từ 12 giờ.)
(C) 十二點以後可以去小吃店吃飯。
(Sau 12 giờ có thể đến quán ăn nhẹ ăn cơm.)
21 (A) 一天吃三粒。
(Một ngày ăn (uống) 3 viên.)
(B) 三天吃一次。
(Ba ngày ăn (uống) 1 lần.)
(C) 先吃飯再吃藥。
(Ăn cơm trước rồi mới uống thuốc.)
22 (A) 中午以後買票比較貴。
(Sau buổi trưa mua vé sẽ đắt hơn.)
(B) 上午買兩張票要 500 元。
(Buổi sáng mua 2 vé hết 500 tệ.)
(C) 想看電影要中午以後才行。
(Muốn xem phim thì phải sau buổi trưa mới được.)
23 (A) 教室的門是關著的。
(Cửa lớp học đang đóng.)
(B) 這位老師今天穿裙子。
(Thầy/Cô giáo này hôm nay mặc váy.)
(C) 這位老師的頭髮短短的。
(Tóc của thầy/cô giáo này ngắn ngắn.)
24 (A) 他們現在正在上課。
(Họ hiện đang trong giờ học.)
(B) 他們從學校走出來。
(Họ từ trong trường đi ra.)
(C) 男孩走在女孩的前面。
(Cậu bé đi phía trước cô bé.)
25 (A) 這家餐廳不賣飲料。
(Nhà hàng này không bán đồ uống.)
(B) 餐廳裡一個人都沒有。
(Trong nhà hàng không có một ai.)
(C) 這位女客人買了兩杯果汁。
(Nữ thực khách này đã mua hai ly nước trái cây.)
26 (A) 小美下午三點多才到旅館。
(Tiểu Mỹ hơn 3 giờ chiều mới đến khách sạn.)
(B) 在這兒住一晚要兩百多塊。
(Ở đây một đêm tốn hơn 200 tệ.)
(C) 小美帶了好幾件大的行李。
(Tiểu Mỹ mang theo mấy kiện hành lý lớn.)
27 (A) 那位男生正在賣麵包。
(Chàng trai đó đang bán bánh mì.)
(B) 等車的小姐拿著一袋水果。
(Cô gái đợi xe đang cầm một túi trái cây.)
(C) 有一位小姐在等七十六號公車。
(Có một cô gái đang đợi xe buýt số 76.)
28 (A) 王小姐買了三雙鞋子。
(Cô Vương đã mua 3 đôi giày.)
(B) 這家店只賣鞋子和襪子。
(Cửa hàng này chỉ bán giày và tất.)
(C) 這家店也賣褲子和皮包。
(Cửa hàng này cũng bán quần và túi xách.)
PHẦN 3: ĐỌC HIỂU ĐOẠN VĂN (29-30)
Câu 29: 學中文不用錢! 你好,我叫李天明 我是台北人,想學英文! 如果你想學中文,可以找我。 電話:0978-654-321
(Học tiếng Trung không tốn tiền! Chào bạn, tôi tên Lý Thiên Minh. Tôi là người Đài Bắc, muốn học tiếng Anh! Nếu bạn muốn học tiếng Trung, có thể tìm tôi. ĐT: 0978-654-321)
(A) 李天明教台北人英文。 (Lý Thiên Minh dạy tiếng Anh cho người Đài Bắc.)
(B) 李天明要找外國人學英文。 (Lý Thiên Minh muốn tìm người nước ngoài để học tiếng Anh.)
(C) 李天明覺得學中文很便宜。 (Lý Thiên Minh cảm thấy học tiếng Trung rất rẻ.)
Câu 30: 中天旅行公司 韓國的冬天又漂亮又好玩,請大家一起到韓國去滑雪 一個人只要19999元 兩個人一起來,一個人可以便宜500元 三個人一起來,一個人可以便宜1000元,再送你好喝的紅茶一盒 有興趣的人,請打電話:02-2511-1687
(Công ty du lịch Trung Thiên. Mùa đông ở Hàn Quốc vừa đẹp vừa vui, mời mọi người cùng đi Hàn Quốc trượt tuyết. Một người chỉ cần 19999 tệ. Hai người cùng đi, mỗi người được giảm 500 tệ. Ba người cùng đi, mỗi người được giảm 1000 tệ, còn tặng thêm một hộp hồng trà ngon. Ai có hứng thú vui lòng gọi: 02-2511-1687)
(A) 兩個人一起去,就有紅茶可以喝。 (Hai người cùng đi là có hồng trà để uống.)
(B) 一個人不到兩萬就可以去韓國旅行。 (Một người chưa đến 2 vạn là có thể đi du lịch Hàn Quốc.)
(C) 三個人一起去的話,一共可以少給 1000 元。 (Nếu ba người cùng đi, tổng cộng có thể trả ít hơn 1000 tệ.)

Chúc bạn ôn thi TOCFL tốt!

Thứ Ba, 30 tháng 12, 2025

SHIDAI II L1-2 ĐOẠN VĂN&NGỮ PHÁP SIM

【Đoạn văn】Sau bài khóa là phần dịch tiếng Việt, giải thích ngữ pháp, bài tập thực hành.

第一次见面 LẦN ĐẦU GẶP GỠ

 山本良介本来是一个害羞的日本学生,来台湾以后, he 住在学校的宿舍,认识了很多朋友,常常跟他们去吃饭、打球。放假的时候,朋友带他去参观博物馆、看表演,所以他觉得在台湾的生活很快乐,也好像不那么害羞了。

 Yamamoto Ryosuke(Sơn Bổn Lương Giới) vốn dĩ là một học sinh Nhật Bản nhút nhát, sau khi đến Đài Loan, anh ấy sống ở ký túc xá của trường, quen biết rất nhiều bạn bè, thường cùng họ đi ăn cơm, chơi bóng. Khi nghỉ lễ, bạn bè dẫn anh ấy đi tham quan bảo tàng, xem biểu diễn, vì thế anh ấy cảm thấy cuộc sống ở Đài Loan rất vui vẻ, cũng dường như không còn nhút nhát như trước nữa.


 有一天,他在网路上认识了一个女生,她是台湾的大学生。因为她觉得跟不熟的男生约会很危险,所以一直不敢跟良介见面. 后来良介寄给她一张卡片,请她跟她的朋友来学校参加舞会. 不久,他们就在学校见面了。他们见面的时候,良介的心跳得很快。

 Một ngày nọ, anh ấy quen một bạn gái qua mạng. Cô ấy là sinh viên đại học người Đài Loan, vì cô ấy cảm thấy hẹn hò với bạn nam không thân thiết rất nguy hiểm nên mãi không dám gặp mặt Ryosuke. Sau đó Ryosuke đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp, mời cô ấy và bạn của cô ấy đến trường tham gia buổi khiêu vũ. Chẳng bao lâu sau, họ đã gặp nhau tại trường. Khi họ gặp mặt, tim của Ryosuke đập rất nhanh.


 那天,他们一边跳舞,一边聊天,两个人都很开心。良介觉得那个女生不但很漂亮,个性也很好,很想赶快再跟她约会。舞会结束以后,他们在学校里散步,良介不好意思拉她的手,只跟她说,能认识她真的很幸运,希望以后有机会再跟她见面。

 Ngày hôm đó, hai người vừa khiêu vũ vừa trò chuyện, cả hai đều rất vui vẻ. Ryosuke cảm thấy bạn gái đó không chỉ xinh đẹp mà tính cách cũng rất tốt, rất muốn nhanh chóng được hẹn hò với cô ấy lần nữa. Sau khi buổi khiêu vũ kết thúc, họ đi dạo trong trường, Ryosuke ngại ngùng không dám nắm tay cô ấy, chỉ nói với cô ấy rằng có thể quen biết cô ấy thực sự là một điều may mắn, hy vọng sau này có cơ hội lại được gặp cô ấy.


 那个女生觉得虽然良介是外国人,中文也说得不太好,可是他们的兴趣一样,都喜欢看书、运动,而且跟他在一起很安全、很有意思。现在他们不但常常上网聊天,也会一起去打篮球、骑脚踏车呢!

 Bạn gái đó cảm thấy mặc dù Ryosuke là người nước ngoài, tiếng Trung nói cũng chưa tốt lắm, nhưng sở thích của họ giống nhau, đều thích đọc sách, vận động, hơn nữa ở bên cạnh anh ấy thấy rất an toàn và thú vị. Bây giờ họ không những thường xuyên lên mạng trò chuyện mà còn cùng nhau đi chơi bóng rổ, đạp xe nữa đấy!

TỪ VỰNG:

害羞 (hàixiū): tính từ, nhút nhát, e thẹn.

o   Câu ví dụ: 她很害羞, 不敢跟不认识的人说话. (Cô ấy rất nhút nhát, không dám nói chuyện với người lạ.)

·        大学生 (dàxuéshēng): danh từ, sinh viên đại học.

·        小学生 (xiǎoxuéshēng): danh từ, học sinh tiểu học.

·        (shóu): tính từ, quen, thân thuộc.

o   Câu ví dụ: 我跟她不太熟, 所以不知道她喜欢喝什么茶. (Tôi với cô ấy không thân lắm, nên không biết cô ấy thích uống trà gì.)

·        危险 (wéixiǎn): tính từ, nguy hiểm.

o   Câu ví dụ: 走路的时候看手机是很危险的. (Khi đi bộ mà xem điện thoại là rất nguy hiểm.)

·        一直 (yìzhí): trạng từ, luôn luôn, liên tục.

o   Câu ví dụ: 弟弟今天一直在看书, 都没休息. (Em trai hôm nay cứ đọc sách suốt, không nghỉ ngơi gì cả.)

·        不久 (bùjiǔ): danh từ, chẳng bao lâu, ngay sau đó.

o   Câu ví dụ: 爸爸坐在沙发上, 不久就想睡觉了. (Bố ngồi trên ghế sofa, chẳng mấy chốc đã muốn đi ngủ.)

·        (xīn): danh từ, tim.

·        (tiào): động từ, đập (cho tim).

·        个性 (gèxìng): danh từ, tính cách.

·        赶快 (gǎnkuài): trạng từ, ngay lập tức, nhanh chóng.

·        结束 (jiéshù): động từ, kết thúc, chấm dứt.

o   Câu ví dụ: 这个活动不好玩, 大家都希望赶快结束. (Hoạt động này không vui, mọi người đều hy vọng sớm kết thúc.)

·        散步 (sànbù): động từ tách, đi dạo.

·        (lā): động từ, kéo.

o   Câu ví dụ: 那三个孩子手拉着手, 一起去公园玩. (Ba đứa trẻ kia tay nắm tay, cùng nhau đi chơi công viên.)

·        幸运 (xìngyùn): tính từ, may mắn.

o   Câu ví dụ: 他玩游戏赢了一万块钱, 真幸运! (Anh ấy chơi game thắng được một vạn tệ, thật là may mắn!)

·        虽然 (suīrán): liên từ, mặc dù.

·        (jiǎo): danh từ, chân, bàn chân.

o   Câu ví dụ: 我不喜欢踢足球, 因为脚很容易受伤. (Tôi không thích đá bóng, vì chân rất dễ bị thương.)

 【NGỮ PHÁP】

Ⅰ.  V 在
Cấu trúc "Động từ + 在 + Địa điểm", các động từ như 住 (ở), 坐 (ngồi), 站 (đứng) thường xuyên được sử dụng.

爸爸忘了他的手机放在哪里了。
你不要站在那么高的地方,很危险!
住在捷运站附近,走路五分钟就到了。

Bài tập
①孩子_____。(Đứa trẻ đang ngồi trên ghế)
②有两个学生_____。(Có hai học sinh đang đứng trước cửa hàng tiện lợi)
③他的电话号码_____。(Số điện thoại của anh ấy viết trên giấy là 02-3000)


Ⅱ. V 给
「给」được đặt sau động từ để chỉ hướng của hành động và biểu thị người nhận (người hưởng lợi) từ hành động đó.

那些书,我送给朋友了。
王先生的旧车卖给张小姐了。
我拿着电话,可是忘了要打给谁了。
桌上的水果,你拿给谁吃了?
我没听过十二生肖的故事,你可以说给我听吗?

Bài tập
Tặng cho / Bán cho / Viết cho / Đưa cho / Mang cho / Gửi cho
①那些旧衣服,_____。
②这些漂亮的铅笔,你打算_____?
③这张卡片是我朋友_____。


Ⅲ. (一)边…(,)(一)边…
Diễn tả hai hành động được thực hiện cùng một lúc. Thường được dùng cho các động từ hành động cụ thể, có thể dùng trong câu cùng một chủ ngữ hoặc câu ghép có hai chủ ngữ khác nhau.

有人(一)边走路(一)边玩手机,真危险。
很多学生喜欢(一)边听音乐,(一)边念书。
上课的时候,老师一边说,学生一边写

Bài tập
①很多人常常_____。(Vừa lái xe vừa hát)
②妈妈不希望孩子_____。(Vừa ăn cơm vừa xem tivi)
③他喜欢跟朋友在咖啡厅_____。(Vừa uống cà phê vừa nói chuyện)


Ⅳ.  虽然…,可是…
Sau "虽然~" là một sự thật hoặc thông tin có thể đồng ý, còn sau "可是~" là một kết quả ngoài dự đoán hoặc một sự việc đối lập.

可欣:中文不太容易学,你为什么想学?
良介:虽然不容易,可是我觉得很有意思。

A:他很聪明,为什么考试常常考得不好?
B:虽然 he 很聪明,可是不喜欢读书,所以考得不好。

A:你生病了,今天还要去上班吗?
B:虽然不舒服,可是今天公司有很重要的事,一定要去。

Bài tập (Hoàn thành đối thoại)
①A:那件裙子非常贵,你还要买吗?
 B:_____。
②A:你为什么住在这么小的房子?
 B:_____。
③A:你玩游戏常常输,为什么还要玩?
 B:_____。


Ⅴ. …呢!
「呢」đặt ở cuối câu, có vai trò truyền đạt một sự thật hoặc hành động dựa trên quan điểm, chủ quan của người nói một cách nhẹ nhàng, thể hiện giọng điệu lịch sự và thân thiện.
Cách dùng này khác với từ nghi vấn 「呢」.

A:他家离你家很远吗?
B:不,他家离我家很近呢!

A:我觉得那个电影很难看。
B:可是我觉得很好看,想再看一次呢!

爸爸:孩子又出去玩了吗?
妈妈:他没出去玩,他一直在房间读书呢!

Bài tập
①A:良介在做什么?我有事情想问 he。
 B:____!Bạn đợi một lát rồi hãy đến tìm anh ấy nhé.
②妹妹:这个周末你要不要跟我去博物馆?
 姐姐:我没空,____!
③A:为什么你每天都喝珍珠奶茶?
 B:珍珠奶茶又便宜又好喝,所以____!

Thứ Tư, 24 tháng 12, 2025

DỊCH CÂU MC B04

Luyện tập Tiếng Hoa
Tổng: 0 Đã nhớ: 0 Chưa nhớ: 0
...

(Nhấn để lật)

...

Nhìn Tiếng Việt - Gõ Tiếng Hoa

(Hệ thống chấp nhận cả câu có dấu hoặc không dấu câu)

...
 

Blogger news

Blogroll

Lưu trữ Blog