Pages

Bài đăng

Ảnh của tôi
Blog chia sẻ tài liệu học tiếng Hoa. Thầy Trường 0779009567 Tiếng Hoa Cần Thơ
Được tạo bởi Blogger.

Thứ Tư, 31 tháng 12, 2025

HỖ TRỢ GIẢI ĐỀ ĐỌC TOCFL A VOL 1

Hỗ Trợ Giải Đề Đọc TOCFL A1

HỖ TRỢ GIẢI ĐỀ ĐỌC TOCFL A1

PHẦN 1: CÂU ĐƠN (1-15)
STT Tiếng Hoa (中文) Dịch nghĩa (Tiếng Việt)
1桌子上放著三種水果。Trên bàn đang đặt ba loại trái cây.
2老王正畫著小天的臉。Ông Vương đang vẽ khuôn mặt của Tiểu Thiên.
3他的房間很乾淨。Phòng của anh ấy rất sạch sẽ.
4王小明把李天華三個字寫在紙上。Vương Tiểu Minh viết ba chữ Lý Thiên Hoa lên giấy.
5志明什麼球都玩,但是最喜歡玩足球。Chí Minh môn bóng nào cũng chơi, nhưng thích nhất là đá bóng.
6小心!你杯子裡的水快要滿了!Cẩn thận! Nước trong cốc của bạn sắp đầy rồi!
7過了前面的路口,再往前走一會兒就到醫院了。Băng qua ngã tư phía trước, đi thẳng thêm một lát nữa là đến bệnh viện.
8我平常都六點起床,可是今天晚了半小時。Bình thường tôi đều dậy lúc 6 giờ, nhưng hôm nay muộn nửa tiếng.
9張先生開車的時候喜歡聽音樂。Ông Trương thích nghe nhạc khi lái xe.
10這幾天晚上的風好大。Gió buổi tối mấy ngày nay lớn quá.
11妹妹看完信以後,心情很愉快。Sau khi em gái xem xong thư, tâm trạng rất vui vẻ.
12我們全家下個月就要搬到院子裡有大樹的房子住了。Cả nhà chúng tôi tháng sau sẽ chuyển đến sống ở ngôi nhà có cây lớn trong sân.
13因為媽媽怕高,所以沒和爸爸一起爬過山。Vì mẹ sợ độ cao nên chưa từng đi leo núi cùng bố.
14他們約好下課以後,先在學校門口見面,再一起去打球。Họ hẹn nhau sau khi tan học, gặp nhau ở cổng trường trước, sau đó cùng đi chơi bóng.
15小美和朋友想到百貨公司買帽子,可是最後只買了點心就離開了。Tiểu Mỹ và bạn muốn đến bách hóa mua mũ, nhưng cuối cùng chỉ mua ít điểm tâm rồi rời đi.
PHẦN 2: CHỌN ĐÁP ÁN ĐÚNG (16-28)
Câu Các lựa chọn & Dịch nghĩa
16 (A) 小狗正追著小貓。
(Chú chó nhỏ đang đuổi theo chú mèo nhỏ.)
(B) 屋子裡面什麼都沒有。
(Trong phòng không có gì cả.)
(C) 幾隻小鳥停在屋子上面。
(Vài con chim nhỏ đang đậu trên mái nhà.)
17 (A) 這裡有樹和一間房子。
(Ở đây có cây và một ngôi nhà.)
(B) 房子的前面停了幾輛車。
(Phía trước ngôi nhà có đỗ vài chiếc xe.)
(C) 有一些人站在房子旁邊。
(Có một số người đang đứng bên cạnh ngôi nhà.)
18 (A) 她正在休息。
(Cô ấy đang nghỉ ngơi.)
(B) 她在床上睡覺。
(Cô ấy đang ngủ trên giường.)
(C) 她正寫著作業。
(Cô ấy đang viết bài tập.)
19 (A) 短頭髮的小姐在喝酒。
(Cô gái tóc ngắn đang uống rượu.)
(B) 長頭髮的小姐穿裙子。
(Cô gái tóc dài mặc váy.)
(C) 穿裙子的小姐拿著皮包。
(Cô gái mặc váy đang cầm túi xách.)
20 (A) 小吃店九點以前休息。
(Quán ăn nhẹ nghỉ trước 9 giờ.)
(B) 小吃店十二點開始休息。
(Quán ăn nhẹ bắt đầu nghỉ từ 12 giờ.)
(C) 十二點以後可以去小吃店吃飯。
(Sau 12 giờ có thể đến quán ăn nhẹ ăn cơm.)
21 (A) 一天吃三粒。
(Một ngày ăn (uống) 3 viên.)
(B) 三天吃一次。
(Ba ngày ăn (uống) 1 lần.)
(C) 先吃飯再吃藥。
(Ăn cơm trước rồi mới uống thuốc.)
22 (A) 中午以後買票比較貴。
(Sau buổi trưa mua vé sẽ đắt hơn.)
(B) 上午買兩張票要 500 元。
(Buổi sáng mua 2 vé hết 500 tệ.)
(C) 想看電影要中午以後才行。
(Muốn xem phim thì phải sau buổi trưa mới được.)
23 (A) 教室的門是關著的。
(Cửa lớp học đang đóng.)
(B) 這位老師今天穿裙子。
(Thầy/Cô giáo này hôm nay mặc váy.)
(C) 這位老師的頭髮短短的。
(Tóc của thầy/cô giáo này ngắn ngắn.)
24 (A) 他們現在正在上課。
(Họ hiện đang trong giờ học.)
(B) 他們從學校走出來。
(Họ từ trong trường đi ra.)
(C) 男孩走在女孩的前面。
(Cậu bé đi phía trước cô bé.)
25 (A) 這家餐廳不賣飲料。
(Nhà hàng này không bán đồ uống.)
(B) 餐廳裡一個人都沒有。
(Trong nhà hàng không có một ai.)
(C) 這位女客人買了兩杯果汁。
(Nữ thực khách này đã mua hai ly nước trái cây.)
26 (A) 小美下午三點多才到旅館。
(Tiểu Mỹ hơn 3 giờ chiều mới đến khách sạn.)
(B) 在這兒住一晚要兩百多塊。
(Ở đây một đêm tốn hơn 200 tệ.)
(C) 小美帶了好幾件大的行李。
(Tiểu Mỹ mang theo mấy kiện hành lý lớn.)
27 (A) 那位男生正在賣麵包。
(Chàng trai đó đang bán bánh mì.)
(B) 等車的小姐拿著一袋水果。
(Cô gái đợi xe đang cầm một túi trái cây.)
(C) 有一位小姐在等七十六號公車。
(Có một cô gái đang đợi xe buýt số 76.)
28 (A) 王小姐買了三雙鞋子。
(Cô Vương đã mua 3 đôi giày.)
(B) 這家店只賣鞋子和襪子。
(Cửa hàng này chỉ bán giày và tất.)
(C) 這家店也賣褲子和皮包。
(Cửa hàng này cũng bán quần và túi xách.)
PHẦN 3: ĐỌC HIỂU ĐOẠN VĂN (29-30)
Câu 29: 學中文不用錢! 你好,我叫李天明 我是台北人,想學英文! 如果你想學中文,可以找我。 電話:0978-654-321
(Học tiếng Trung không tốn tiền! Chào bạn, tôi tên Lý Thiên Minh. Tôi là người Đài Bắc, muốn học tiếng Anh! Nếu bạn muốn học tiếng Trung, có thể tìm tôi. ĐT: 0978-654-321)
(A) 李天明教台北人英文。 (Lý Thiên Minh dạy tiếng Anh cho người Đài Bắc.)
(B) 李天明要找外國人學英文。 (Lý Thiên Minh muốn tìm người nước ngoài để học tiếng Anh.)
(C) 李天明覺得學中文很便宜。 (Lý Thiên Minh cảm thấy học tiếng Trung rất rẻ.)
Câu 30: 中天旅行公司 韓國的冬天又漂亮又好玩,請大家一起到韓國去滑雪 一個人只要19999元 兩個人一起來,一個人可以便宜500元 三個人一起來,一個人可以便宜1000元,再送你好喝的紅茶一盒 有興趣的人,請打電話:02-2511-1687
(Công ty du lịch Trung Thiên. Mùa đông ở Hàn Quốc vừa đẹp vừa vui, mời mọi người cùng đi Hàn Quốc trượt tuyết. Một người chỉ cần 19999 tệ. Hai người cùng đi, mỗi người được giảm 500 tệ. Ba người cùng đi, mỗi người được giảm 1000 tệ, còn tặng thêm một hộp hồng trà ngon. Ai có hứng thú vui lòng gọi: 02-2511-1687)
(A) 兩個人一起去,就有紅茶可以喝。 (Hai người cùng đi là có hồng trà để uống.)
(B) 一個人不到兩萬就可以去韓國旅行。 (Một người chưa đến 2 vạn là có thể đi du lịch Hàn Quốc.)
(C) 三個人一起去的話,一共可以少給 1000 元。 (Nếu ba người cùng đi, tổng cộng có thể trả ít hơn 1000 tệ.)

Chúc bạn ôn thi TOCFL tốt!

0 nhận xét:

Đăng nhận xét

 

Blogger news

Blogroll

Lưu trữ Blog