【Đoạn văn】Sau bài khóa là phần dịch tiếng Việt, giải thích ngữ pháp, bài tập thực hành.
第一次见面 LẦN ĐẦU GẶP GỠ
山本良介本来是一个害羞的日本学生,来台湾以后, he 住在学校的宿舍,认识了很多朋友,常常跟他们去吃饭、打球。放假的时候,朋友带他去参观博物馆、看表演,所以他觉得在台湾的生活很快乐,也好像不那么害羞了。
Yamamoto Ryosuke(Sơn Bổn Lương Giới) vốn dĩ là một học sinh Nhật Bản nhút nhát, sau khi đến Đài Loan, anh ấy sống ở ký túc xá của trường, quen biết rất nhiều bạn bè, thường cùng họ đi ăn cơm, chơi bóng. Khi nghỉ lễ, bạn bè dẫn anh ấy đi tham quan bảo tàng, xem biểu diễn, vì thế anh ấy cảm thấy cuộc sống ở Đài Loan rất vui vẻ, cũng dường như không còn nhút nhát như trước nữa.
有一天,他在网路上认识了一个女生,她是台湾的大学生。因为她觉得跟不熟的男生约会很危险,所以一直不敢跟良介见面. 后来良介寄给她一张卡片,请她跟她的朋友来学校参加舞会. 不久,他们就在学校见面了。他们见面的时候,良介的心跳得很快。
Một ngày nọ, anh ấy quen một bạn gái qua mạng. Cô ấy là sinh viên đại học người Đài Loan, vì cô ấy cảm thấy hẹn hò với bạn nam không thân thiết rất nguy hiểm nên mãi không dám gặp mặt Ryosuke. Sau đó Ryosuke đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp, mời cô ấy và bạn của cô ấy đến trường tham gia buổi khiêu vũ. Chẳng bao lâu sau, họ đã gặp nhau tại trường. Khi họ gặp mặt, tim của Ryosuke đập rất nhanh.
那天,他们一边跳舞,一边聊天,两个人都很开心。良介觉得那个女生不但很漂亮,个性也很好,很想赶快再跟她约会。舞会结束以后,他们在学校里散步,良介不好意思拉她的手,只跟她说,能认识她真的很幸运,希望以后有机会再跟她见面。
Ngày hôm đó, hai người vừa khiêu vũ vừa trò chuyện, cả hai đều rất vui vẻ. Ryosuke cảm thấy bạn gái đó không chỉ xinh đẹp mà tính cách cũng rất tốt, rất muốn nhanh chóng được hẹn hò với cô ấy lần nữa. Sau khi buổi khiêu vũ kết thúc, họ đi dạo trong trường, Ryosuke ngại ngùng không dám nắm tay cô ấy, chỉ nói với cô ấy rằng có thể quen biết cô ấy thực sự là một điều may mắn, hy vọng sau này có cơ hội lại được gặp cô ấy.
那个女生觉得虽然良介是外国人,中文也说得不太好,可是他们的兴趣一样,都喜欢看书、运动,而且跟他在一起很安全、很有意思。现在他们不但常常上网聊天,也会一起去打篮球、骑脚踏车呢!
Bạn gái đó cảm thấy mặc dù Ryosuke là người nước ngoài, tiếng Trung nói cũng chưa tốt lắm, nhưng sở thích của họ giống nhau, đều thích đọc sách, vận động, hơn nữa ở bên cạnh anh ấy thấy rất an toàn và thú vị. Bây giờ họ không những thường xuyên lên mạng trò chuyện mà còn cùng nhau đi chơi bóng rổ, đạp xe nữa đấy!
TỪ VỰNG:
害羞 (hàixiū): tính từ, nhút nhát, e thẹn.
o
Câu ví dụ: 她很害羞, 不敢跟不认识的人说话. (Cô ấy rất nhút nhát, không dám
nói chuyện với người lạ.)
·
大学生 (dàxuéshēng): danh từ, sinh viên đại học.
·
小学生 (xiǎoxuéshēng): danh từ, học sinh tiểu học.
·
熟 (shóu): tính từ, quen, thân thuộc.
o
Câu ví dụ: 我跟她不太熟, 所以不知道她喜欢喝什么茶. (Tôi với cô ấy không thân lắm,
nên không biết cô ấy thích uống trà gì.)
·
危险 (wéixiǎn): tính từ, nguy hiểm.
o
Câu ví dụ: 走路的时候看手机是很危险的. (Khi đi bộ mà xem điện thoại là
rất nguy hiểm.)
·
一直 (yìzhí): trạng từ, luôn luôn, liên tục.
o
Câu ví dụ: 弟弟今天一直在看书, 都没休息. (Em trai hôm nay cứ đọc sách suốt,
không nghỉ ngơi gì cả.)
·
不久 (bùjiǔ): danh từ, chẳng bao lâu, ngay
sau đó.
o
Câu ví dụ: 爸爸坐在沙发上, 不久就想睡觉了. (Bố ngồi trên ghế sofa, chẳng mấy
chốc đã muốn đi ngủ.)
·
心 (xīn): danh từ, tim.
·
跳 (tiào): động từ, đập (cho tim).
·
个性 (gèxìng): danh từ, tính cách.
·
赶快 (gǎnkuài): trạng từ, ngay lập tức, nhanh
chóng.
·
结束 (jiéshù): động từ, kết thúc, chấm dứt.
o
Câu ví dụ: 这个活动不好玩, 大家都希望赶快结束. (Hoạt động này không vui, mọi
người đều hy vọng sớm kết thúc.)
·
散步 (sànbù): động từ tách, đi dạo.
·
拉 (lā): động từ, kéo.
o
Câu ví dụ: 那三个孩子手拉着手, 一起去公园玩. (Ba đứa trẻ kia tay nắm tay,
cùng nhau đi chơi công viên.)
·
幸运 (xìngyùn): tính từ, may mắn.
o
Câu ví dụ: 他玩游戏赢了一万块钱, 真幸运! (Anh ấy chơi game thắng được một
vạn tệ, thật là may mắn!)
·
虽然 (suīrán): liên từ, mặc dù.
·
脚 (jiǎo): danh từ, chân, bàn chân.
o
Câu ví dụ: 我不喜欢踢足球, 因为脚很容易受伤. (Tôi không thích đá bóng, vì
chân rất dễ bị thương.)
【NGỮ PHÁP】
Ⅰ. V 在
Cấu trúc "Động từ + 在 + Địa điểm", các động từ như 住 (ở), 坐 (ngồi), 站 (đứng) thường xuyên được sử dụng.
爸爸忘了他的手机放在哪里了。
你不要站在那么高的地方,很危险!
我住在捷运站附近,走路五分钟就到了。
Bài tập
①孩子_____。(Đứa trẻ đang ngồi trên ghế)
②有两个学生_____。(Có hai học sinh đang đứng trước cửa hàng tiện lợi)
③他的电话号码_____。(Số điện thoại của anh ấy viết trên giấy là 02-3000)
Ⅱ. V 给
「给」được đặt sau động từ để chỉ hướng của hành động và biểu thị người nhận (người hưởng lợi) từ hành động đó.
那些书,我送给朋友了。
王先生的旧车卖给张小姐了。
我拿着电话,可是忘了要打给谁了。
桌上的水果,你拿给谁吃了?
我没听过十二生肖的故事,你可以说给我听吗?
Bài tập
Tặng cho / Bán cho / Viết cho / Đưa cho / Mang cho / Gửi cho
①那些旧衣服,_____。
②这些漂亮的铅笔,你打算_____?
③这张卡片是我朋友_____。
Ⅲ. (一)边…(,)(一)边…
Diễn tả hai hành động được thực hiện cùng một lúc. Thường được dùng cho các động từ hành động cụ thể, có thể dùng trong câu cùng một chủ ngữ hoặc câu ghép có hai chủ ngữ khác nhau.
有人(一)边走路(一)边玩手机,真危险。
很多学生喜欢(一)边听音乐,(一)边念书。
上课的时候,老师一边说,学生一边写。
Bài tập
①很多人常常_____。(Vừa lái xe vừa hát)
②妈妈不希望孩子_____。(Vừa ăn cơm vừa xem tivi)
③他喜欢跟朋友在咖啡厅_____。(Vừa uống cà phê vừa nói chuyện)
Ⅳ. 虽然…,可是…
Sau "虽然~" là một sự thật hoặc thông tin có thể đồng ý, còn sau "可是~" là một kết quả ngoài dự đoán hoặc một sự việc đối lập.
可欣:中文不太容易学,你为什么想学?
良介:虽然不容易,可是我觉得很有意思。
A:他很聪明,为什么考试常常考得不好?
B:虽然 he 很聪明,可是不喜欢读书,所以考得不好。
A:你生病了,今天还要去上班吗?
B:虽然不舒服,可是今天公司有很重要的事,一定要去。
Bài tập (Hoàn thành đối thoại)
①A:那件裙子非常贵,你还要买吗?
B:_____。
②A:你为什么住在这么小的房子?
B:_____。
③A:你玩游戏常常输,为什么还要玩?
B:_____。
Ⅴ. …呢!
「呢」đặt ở cuối câu, có vai trò truyền đạt một sự thật hoặc hành động dựa trên quan điểm, chủ quan của người nói một cách nhẹ nhàng, thể hiện giọng điệu lịch sự và thân thiện.
Cách dùng này khác với từ nghi vấn 「呢」.
A:他家离你家很远吗?
B:不,他家离我家很近呢!
A:我觉得那个电影很难看。
B:可是我觉得很好看,想再看一次呢!
爸爸:孩子又出去玩了吗?
妈妈:他没出去玩,他一直在房间读书呢!
Bài tập
①A:良介在做什么?我有事情想问 he。
B:____!Bạn đợi một lát rồi hãy đến tìm anh ấy nhé.
②妹妹:这个周末你要不要跟我去博物馆?
姐姐:我没空,____!
③A:为什么你每天都喝珍珠奶茶?
B:珍珠奶茶又便宜又好喝,所以____!

0 nhận xét:
Đăng nhận xét