Sau bài khóa là phần giải thích ngữ pháp, bài tập thực hành.
我得做家事
Tôi phải làm việc nhà!
良介:今天是开学的第一天,功课不多,我们一起去看球赛或是电影吧!
Hôm nay là ngày đầu tiên khai giảng, bài tập không nhiều, chúng mình cùng đi xem đấu bóng hoặc xem phim đi!
同学:我不能去。我得先去我父母的餐厅帮忙,把桌子擦了,再把碗筷、刀叉洗一洗。
Mình không đi được. Mình phải đến nhà hàng của bố mẹ giúp một tay đã, lau bàn xong rồi còn phải rửa bát đũa, dao nĩa nữa.
良介:做那些事情要多久?
Làm những việc đó mất bao lâu?
同学:客人多的时候差不多要两个小时。
Lúc đông khách thì mất khoảng 2 tiếng đồng hồ.
良介:要那么久啊?
Mất lâu thế cơ à?
同学:对啊, 因为碗筷洗完了还得擦干。有时候客人丢了东西,非常着急,我就得帮他们找一找,把东西拿给他们。
Ừ, vì bát đũa rửa xong còn phải lau khô nữa. Thỉnh thoảng khách làm rơi đồ, họ rất cuống quýt, mình lại phải giúp họ tìm rồi mang trả lại cho họ.
良介:那些事情做完以后,你就有空去看球赛了,对吧?
Sau khi làm xong những việc đó thì bạn sẽ rảnh để đi xem đấu bóng đúng không?
同学:不,我得赶快回家。妈妈说我的房间太脏了,叫我今天一定要打扫。
Không, mình phải mau chóng về nhà. Mẹ nói phòng mình bẩn quá rồi, bảo mình hôm nay nhất định phải dọn dẹp.
良介:你的房间有多脏啊?晚一点儿再打扫,应该没关系吧?
Phòng bạn bẩn đến mức nào vậy? Dọn muộn một chút chắc cũng không sao đâu nhỉ?
同学:我已经三个月没扫地了。
Mình đã 3 tháng rồi chưa quét nhà đấy.
良介:太久了吧!暑假那么长,你什么事都没做吗?
Lâu quá rồi đó! Kỳ nghỉ hè dài như thế mà bạn không làm gì sao?
同学:我先去日本玩了十天,回台湾以后,又跟朋友去南部玩了两个星期。
Đầu tiên mình đi Nhật chơi 10 ngày, sau khi về Đài Loan lại cùng bạn bè đi miền Nam chơi 2 tuần nữa.
良介:你玩了这么多天,功课做了没有?
Bạn đi chơi nhiều ngày như thế, đã làm bài tập chưa?
同学:暑假快结束的时候,我才看完老师要我们看的书,当然就没时间打扫了。
Mãi đến lúc sắp hết kỳ nghỉ hè mình mới đọc xong cuốn sách thầy giáo yêu cầu, đương nhiên là không có thời gian dọn dẹp rồi.
良介:可是如果房间太乱,我会觉得不舒服,也没办法念书。
Nhưng nếu phòng bừa bộn quá, mình sẽ thấy khó chịu và cũng không thể học bài được.
同学:对了,我家里有一些中文小说,我觉得把那些书都丢了很可惜,送给你好吗?
Đúng rồi, ở nhà mình có vài cuốn tiểu thuyết tiếng Trung, mình thấy vứt đi thì phí quá, tặng cho bạn được không?
良介:好啊!那些书对我学中文很有用。我先回宿舍把功课写完,就去你家拿。
Được chứ! Những cuốn sách đó rất có ích cho việc học tiếng Trung của mình. Mình về ký túc xá viết xong bài tập đã, rồi sẽ qua nhà bạn lấy.
同学:太好了!这样你就可以跟我一起打扫了。
Tuyệt quá! Thế thì bạn có thể cùng mình dọn dẹp luôn rồi.
良介:哈哈哈!
Ha ha ha!
问题与讨论 Questions &
Discussion
1.
良介找同学一起去做什么?为什么他有时间?
2.
同学能不能跟良介一起去?为什么?
3.
同学在餐厅得做多久的事?为什么?
4.
同学回家以后得做什么?为什么?
5.
同学在暑假的时候,做了什么事?应该做,可是没做的事是什么?
6.
良介念书以前得做什么?为什么?
7.
同学觉得什么事很可惜?
8.
良介什么时候去同学家?为什么去?
Dịch nghĩa câu hỏi
1)
Lương
Giới (Ryosuke) rủ bạn cùng lớp đi làm gì? Tại sao anh ấy lại có thời gian?
2)
Người
bạn đó có thể đi cùng Lương Giới không? Tại sao?
3)
Người
bạn đó phải làm việc ở nhà hàng trong bao lâu? Tại sao?
4)
Sau
khi về nhà, người bạn đó phải làm gì? Tại sao?
5)
Trong
kỳ nghỉ hè, người bạn đó đã làm những gì? Việc gì đáng lẽ phải làm nhưng lại
chưa làm?
6)
Trước
khi học bài, Lương Giới phải làm gì? Tại sao?
7)
Người
bạn cảm thấy điều gì rất đáng tiếc?
8)
Khi
nào Lương Giới đến nhà bạn? Đến để làm gì?
1. 得 (děi): Phải
o Ví dụ: 时间不早了,我得回家了。(Thời gian không còn sớm nữa, tôi
phải về nhà rồi.)
2. 家事 (jiāshì): Việc nhà
o Ví dụ: 在你家,谁做家事?(Ở nhà bạn, ai làm việc nhà?)
3. 开学 (kāixué): Khai giảng, bắt đầu học kỳ mới
o Ví dụ: 后天就要开学了,你的课本都买了吗?(Ngày mốt là khai giảng rồi, bạn
đã mua hết sách giáo khoa chưa?)
4. 球赛 (qiúsài): Trận đấu bóng
5. 把 (bǎ): (Trợ từ biểu thị sự xử lý/tác động)
6. 擦 (cā): Lau, chùi
7. 碗筷 (wǎnkuài): Bát đũa
8. 筷子 (kuàizi): Đũa
9. 刀叉 (dāochā): Dao và nĩa
o 刀(子) (dāo(zi)): Dao
o 叉(子) (chā(zi)): Nĩa
o 汤匙 (tāngchí): Thìa/Muỗng
10. 要 (yào): Cần, mất (khoảng thời gian)
o Ví dụ: 从我家到学校要一个小时。(Từ nhà tôi đến trường mất một tiếng
đồng hồ.)
11. 客人 (kèrén): Khách, khách hàng
12. 干 (gān): Khô
13. 丢 (diū): Vứt, mất, thất lạc
o Ví dụ: 来台湾学中文以前,我把一些旧书丢了。(Trước khi đến Đài Loan học tiếng Trung, tôi đã vứt một số sách
cũ đi rồi.)
14. 着急 (zhāojí): Lo lắng, sốt ruột
15. 脏 (zāng): Bẩn, dơ
16. 叫 (jiào): Bảo, gọi (ai đó làm gì)
17. 打扫 (dǎsǎo): Quét dọn, vệ sinh
18. 应该 (yīnggāi): Nên, chắc là
19. 扫地 (sǎodì): Quét nhà
20. 暑假 (shǔjià): Kỳ nghỉ hè
o Ví dụ: 暑假的时候,我跟弟弟一起做家事。(Vào kỳ nghỉ hè, tôi cùng em trai
làm việc nhà.)
21. 才 (cái): Mới (chỉ sự việc xảy ra muộn hoặc
điều kiện)
22. 乱 (luàn): Bừa bộn, lộn xộn
23. 念书 (niànshū): Học bài, đọc sách
24. 小说 (xiǎoshuō): Tiểu thuyết
25. 可惜 (kěxī): Đáng tiếc
26. 有用 (yǒuyòng): Có ích
【NGỮ PHÁP】
①S[+phủ định]+把+Danh từ+Động từ+Bổ ngữ
Hình thức cơ bản của "Câu chữ Ba" (Câu xử lý). "Câu chữ Ba" còn được gọi là "Câu xử lý", biểu thị một hành động mà chủ ngữ thực hiện đã xử lý tân ngữ như thế nào, hoặc mang lại kết quả gì cho tân ngữ. Vì các thành phần cấu tạo nên mẫu câu này dễ trở nên phức tạp nên trước tiên chúng ta học từ hình thức cơ bản nhất. Động từ được sử dụng ở đây phải là ngoại động từ và có hướng tác động ra bên ngoài (Ví dụ: xem, ăn, bán, viết...). Khi tạo câu phủ định, các phó từ phủ định như "不", "没", "别" phải đặt trước "把".
爸爸把晚餐吃了吗?
王先生不想把旧车卖了,他觉得旧车还很好用。
哥哥把牛奶喝了,就去睡觉了。
Luyện tập (Sắp xếp từ thành câu)
①把/电脑/我/旧的/卖了
→_____。
②我买的/把/谁/吃了/蛋糕
→_____。
③把/小说/不要的/丢了/我/昨天
→_____。
② S(+phủ định)+把+Danh từ+Động từ+完
Biểu thị hành động đã hoàn thành, hành vi mà động từ biểu thị đã kết thúc. "完" đóng vai trò là bổ ngữ kết quả sau động từ, mang nghĩa là "xong", "hoàn thành". "完" không dùng đơn độc mà được dùng tiếp sau động từ theo cấu trúc bổ ngữ kết quả.
Câu "我完了" (Tôi xong đời rồi / tiêu rồi) hoàn toàn khác với cấu trúc này.
妈妈把家事做完以后,就休息了。
因为你没把工作做完,所以老板不太高兴。
请你先听我把话说完,你再说,好吗?
Luyện tập Dùng gợi ý hoàn thành đối thoại
①A:你什么时候来我家?(书法)
B:我_____就去。
②太太:碗筷、刀叉,你都洗了吗?(报纸)
先生:_____。
③妈妈:_____?(晚饭/看电视)
孩子:可是我现在就想看!
③ S(+phủ định)+把+N+V一V
Câu chữ Ba + Hình thức lặp lại của động từ. Hình thức "V一V" dùng để làm dịu giọng điệu, truyền đạt hành động một cách đơn giản và rõ ràng. Khi kết hợp với "Câu chữ Ba", nó có tác dụng khiến mệnh lệnh hoặc yêu cầu trở nên nhẹ nhàng hơn. Tuy nhiên, động từ sử dụng trong mẫu này bắt buộc phải là động từ đơn âm tiết.
你没把苹果洗一洗就吃了,如果肚子疼怎么办?
下课以后,我先把教室里的桌子、椅子排一排再回家。
太太:我觉得头很疼,你可以帮我做家事吗?
先生:没问题!我先把地扫一扫,等孩子回来以后,再把他们的脏衣服洗一洗。
Luyện tập Dùng gợi ý hoàn thành câu
①去买手机以前,我先上网_____再去。(查地址)
②老师说:「你们_____就可以回家了。」(写功课)
③妈妈:你可以帮我把桌子_____吗?
孩子:我晚一点儿再擦,现在要跟朋友去看球赛呢!
④S(+phủ định)+把+N+V给…
Câu chữ Ba + Giới từ "给". "给" là giới từ chỉ hướng của hành động và chỉ người nhận tân ngữ trực tiếp. Nó được dùng kết hợp với các động từ như 拿 (lấy), 送 (tặng), 卖 (bán), 寄 (gửi), 踢 (đá)... Ngoài ra cũng có thể sử dụng trong "Câu chữ Ba".
我昨天把那些小说送给朋友了。
王先生为什么不想把旧车卖给你?
A:你昨天为什么没把感冒药拿给孩子吃?
B:医生说那个药是给大人吃的,不可以给小孩吃。
Luyện tập Sắp xếp từ thành câu
①我/把/就/礼物/昨天/送给/了/张小姐。
→_____。
②把/没/哥哥/妈妈/寄给/是不是/生日卡片?
→_____。
③你/把/我/听/吗/可以/那首/唱给/中文歌?
→_____。
II. …(有)多+Vs?
Bao gồm "từ nghi vấn 多 + tính từ hoặc động từ (làm vị ngữ)", dùng để hỏi về mức độ. Trong mẫu câu này, chữ "有" ở đầu thường được lược bỏ.
A:你家离学校(有)多远?
B:我家离学校很远,走路差不多要五十分钟。
A:那张桌子(有)多长?
B:那张桌子(有)八十公分。
A:你知道合欢山(有)多高吗?
B:差不多三千五百公尺。
Luyện tập Dùng gợi ý hoàn thành câu
①A:你妹妹_____?(大)
B:我妹妹今年十八岁。
②A:听说那场演唱会的票很贵,_____?(贵)
B:一张(要)八千元。
③A:_____。(重)
B:我现在七十五公斤了。
III. Khoảng thời gian+没V(O)了/Khoảng thời gian+不V(O)
Bắt buộc phải có từ phủ định "不" hoặc "没", diễn tả tình trạng một hành động nào đó đã lâu không được thực hiện.
我已经两天没睡觉了,真累!
你想,如果山本良介半年不说中文,他还记得怎么说吗?
A:他的房间有老鼠!
B:真的吗?他多久没打扫了?
Luyện tập
①你的头发好脏!_____?
②A:林先生非常不喜欢说话。
B:对啊,我想他能_____。
③A:为什么 bạn hôm nay nhất định phải đi vận động?
B:_____。
IV. Từ nghi vấn+都/也
Từ nghi vấn được dùng cùng với "都" hoặc "也" để tạo thành câu mang ý nghĩa bao hàm toàn bộ hoặc phủ định hoàn toàn. Trong câu khẳng định mang nghĩa bao gồm tất cả, trong câu phủ định mang nghĩa loại trừ tất cả.
钱先生哪国语言都会说。
我不舒服,什么都不想吃。
我刚刚到台湾,谁也不认识。
中国菜很有名,哪里都有中国餐厅。
这个字很难,我怎么写都不对。
Luyện tập
①A:我们什么时候去看电影
B:_____。
②A:你觉得我穿哪一件衣服好看?
B:_____。
③A:放暑假的时候,你想去哪里玩?
B:_____。
V. 又
Diễn tả sự lặp lại của cùng một động tác hoặc sự tái diễn của một tình huống tương tự. Cả "再" và "又" đều có nghĩa là "lại/lần nữa".
「再」: Nhấn mạnh sự lặp lại có ý chí. Có thể đặt trong câu mệnh lệnh hoặc sau trợ động từ.
Ví dụ: "Mời nói lại một lần nữa", "Tôi muốn uống thêm một ly nữa".
「又」: Dùng cho việc thực tế đã xảy ra hoặc sắp xảy ra. Chủ yếu đi cùng với "了", "没" và đặt trước trợ động từ.
他刚刚吃了一碗牛肉面和三个包子,现在又饿了。
金先生上个月买的书都看完了,今天又要去买书了。
他去美国旅行了两个星期以后,又去越南玩了五天。
Luyện tập
①姐姐上个礼拜买了新衣服,昨天_____。
②他去年来台湾学了半年的中文,今年_____。
③那个学生前天没写功课,昨天_____,老师很不高兴。
VI. Thời gian+才+V
"才" diễn tả một hành động hoặc tình huống xảy ra muộn hơn so với dự kiến.
我昨天太累了,所以今天早上十一点才起来。
A:你是上个月从英国到台湾的吗?
B:不是,我是昨天才到的。
A:我们什么时候考试?我还没准备,怎么办?
B:我们下个礼拜才考,你还有时间准备。
Luyện tập Dùng gợi ý hoàn thành đối thoại
①A:听说你这个周末要去日本?(下个周末)
B:不是,_____。
②A:赶快起来!你早上八点有中文课!(早上十点)
B:不对,_____。
③A:你明天晚上要不要跟我一起去看篮球比赛?(后天)
B:不好意思,我明天没空,_____。

0 nhận xét:
Đăng nhận xét