第3課:我要租房子
Bài 3: Tôi muốn thuê
nhà
第一部分:看房子
(Phần 1: Xem nhà)
(良介去看房子,他和可欣到了公寓的門口,房東王太太剛好出來了。)
(Lương Giới đi xem
nhà, anh ấy và Khả Hân đến cửa chung cư, chủ nhà là bà Vương vừa lúc đi ra.)
- 可欣:王太太,您好。我是陳可欣。這位是我的朋友山本良介,我陪他來看房子。
- (Kěxīn: Wáng tàitai, nín hǎo. Wǒ shì Chén
Kěxīn. Zhè wèi shì wǒ de péngyǒu Shānběn Liángjiè, wǒ péi tā lái kàn
fángzi.)
- Khả Hân: Chào bà Vương ạ. Cháu là Trần Khả Hân. Đây là bạn của cháu,
Yamamoto Ryosuke, cháu đi cùng anh ấy đến xem nhà ạ.
- 王太太:你們好!這棟公寓一共有六層,我要出租的房子在四樓,我們一起上去看看吧!
- (Wáng tàitai: Nǐmen hǎo! Zhè dòng gōngyù
yīgòng yǒu liù céng, wǒ yào chūzū de fángzi zài sì lóu, wǒmen yīqǐ shàngqù
kànkan ba!)
- Bà Vương: Chào các cháu! Tòa chung cư này có tất cả
6 tầng, căn hộ bác cho thuê ở tầng 4, chúng ta cùng lên xem nhé!
- 可欣:好的。對了,請問有家具嗎?
- (Kěxīn: Hǎo de. Duìle, qǐngwèn yǒu jiājù
ma?)
- Khả Hân: Vâng ạ. Đúng rồi, cho cháu hỏi trong nhà có sẵn nội thất
không ạ?
- 王太太:有。臥室有床、書桌、椅子、沙發,還有一個大衣櫃,可以掛很多衣服,而且冰箱、洗衣機都是新的。
- (Wáng tàitai: Yǒu. Wòshì yǒu chuáng,
shūzhuō, yǐzi, shāfā, hái yǒu yígè dà yīguì, kěyǐ guà hěnduō yīfú, érqiě
bīngxiāng, xǐyījī dōu shì xīn de.)
- Bà Vương: Có chứ. Phòng ngủ có giường,
bàn làm việc, ghế, sofa, còn có một cái tủ quần áo lớn treo được rất nhiều
đồ. Hơn nữa tủ lạnh và máy giặt đều là đồ mới.
第二部分:詢問環境與網路
(Phần 2: Hỏi về môi trường và internet)
(三人到了四樓)
(Ba người đã lên đến tầng 4)
- 王太太:請進!我給你們介紹介紹。這是客廳,右邊是廚房,臥室和浴室在那邊。
- (Wáng tàitai: Qǐng jìn! Wǒ gěi nǐmen
jièshào jièshào. Zhè shì kètīng, yòubiān shì chúfáng, wòshì hé yùshì zài
nàbiān.)
- Bà Vương: Mời vào! Để bác giới thiệu cho các cháu.
Đây là phòng khách, bên phải là bếp, phòng ngủ và phòng tắm ở đằng kia.
- 良介:房間看起來很好!請問附近有超級市場嗎?
- (Liángjiè: Fángjiān kàn qǐlái hěn hǎo!
Qǐngwèn fùjìn yǒu chāojí shìchǎng ma?)
- Lương Giới: Căn phòng trông tuyệt quá! Cho cháu hỏi gần
đây có siêu thị không ạ?
- 王太太:有啊!從這裡出去,走五分鐘就有超市和便利商店了。
- (Wáng tàitai: Yǒu a! Cóng zhèlǐ chūqù, zǒu
wǔ fēnzhōng jiù yǒu chāoshì hé biànlì shāngdiàn le.)
- Bà Vương: Có chứ! Từ đây đi ra, đi bộ 5 phút là có
siêu thị và cửa hàng tiện lợi rồi.
- 良介:這裡有網路嗎?
- (Liángjiè: Zhèlǐ yǒu wǎng lù ma?)
- Lương Giới: Ở đây có internet không ạ?
- 王太太:沒有,我可以替你裝網路,可是每個月的費用要自己付。
- (Wáng tàitai: Méiyǒu, wǒ kěyǐ tì nǐ zhuāng
wǎng lù, kěshì měi gè yuè de fèiyòng yào zìjǐ fù.)
- Bà Vương: Không có, bác có thể lắp giúp cháu, nhưng
chi phí hàng tháng cháu phải tự trả nhé.
第三部分:談房租與簽約
(Phần 3: Thỏa thuận giá và ký hợp đồng)
- 良介:聽起來不錯。請問房租一個月多少錢?
- (Liángjiè: Tīng qǐlái búcuò. Qǐngwèn
fángzū yígè yuè duōshǎo qián?)
- Lương Giới: Nghe có vẻ tốt đấy ạ. Tiền thuê nhà một
tháng là bao nhiêu ạ?
- 王太太:一個月一萬五千塊,不包括水費、電費,還要兩個月的押金。
- (Wáng tàitai: Yígè yuè yīwàn wǔqiān kuài,
bù bāokuò shuǐfèi, diànfèi, hái yào liǎng gè yuè de yājīn.)
- Bà Vương: Một tháng 15.000 tệ, không bao gồm tiền
điện nước, và cần đặt cọc 2 tháng.
- 良介:好,我先跟我朋友討論一下,請您等一會兒。
- (Liángjiè: Hǎo, wǒ xiān gēn wǒ péngyǒu
tǎolùn yíxià, qǐng nín děng yíhuìr.)
- Lương Giới: Dạ vâng, để cháu bàn bạc với bạn một
chút, xin bà đợi một lát.
- 可欣:你覺得這裡怎麼樣?
- (Kěxīn: Nǐ juédé zhèlǐ zěnmeyàng?)
- Khả Hân: Anh thấy chỗ này thế nào?
- 良介:這邊的環境不錯,可是付了房租以後,我的獎學金就只剩一萬塊了。王太太,可以便宜一點兒嗎?
- (Liángjiè: Zhèbiān de huánjìng búcuò,
kěshì fùle fángzū yǐhòu, wǒ de jiǎngxuéjīn jiù zhǐ shèng yīwàn kuài le.
Wáng tàitai, kěyǐ piányí yìdiǎnr ma?)
- Lương Giới: Môi trường ở đây tốt, nhưng trả tiền nhà
xong học bổng của anh chỉ còn 10.000 tệ thôi. Bà Vương ơi, có thể bớt chút
được không ạ?
- 王太太:好吧!那你那麼喜歡,就一個月一萬兩千塊。
- (Wáng tàitai: Hǎo ba! Nà nǐ nàme xǐhuān,
jiù yígè yuè yīwàn liǎngqiān kuài.)
- Bà Vương: Được rồi! Cháu đã thích như vậy thì lấy
cháu 12.000 tệ một tháng.
- 良介:太好了!謝謝您,我決定租半年。下個星期一可以簽約嗎?
- (Liángjiè: Tài hǎo le! Xièxiè nín, wǒ
juédìng zū bànnián. Xià gè xīngqīyī kěyǐ qiānyuē ma?)
- Lương Giới: Tuyệt quá! Cảm ơn bà, cháu quyết định
thuê nửa năm. Thứ hai tuần sau cháu ký hợp đồng được không ạ?
- 王太太:可以,你過來簽約的時候請帶護照、房租和兩個月的押金。
- (Wáng
tàitai: Kěyǐ, nǐ guòlái qiānyuē de shíhòu qǐng dài hùzhào, fángzū hé liǎng
gè yuè de yājīn.)
- Bà Vương: Được chứ, khi đến ký hợp đồng cháu nhớ
mang theo hộ chiếu, tiền nhà và 2 tháng tiền cọc nhé.
TỪ VỰNG:
1. 租 (zū): Thuê.
- Ví dụ: 我想在學校附近租房子,去學校比較方便。
- Dịch: Tôi muốn thuê nhà ở gần trường, đi học sẽ thuận tiện hơn.
2. 公寓 (gōngyù): Căn hộ, chung cư.
3. 房東 (fángdōng): Chủ nhà.
4. 出來 (chūlái): Đi ra.
5. 陪 (péi): Đi cùng, hộ tống.
- Ví dụ: 我可以自己回家,你不用陪我。
- Dịch: Tôi có thể tự về nhà, bạn không cần đi cùng tôi đâu.
6. 層 (céng): Tầng (của tòa nhà).
7. 出租 (chūzū): Cho thuê.
- Ví dụ: 這棟公寓有五層樓,四樓要出租。
- Dịch: Tòa chung cư này có 5 tầng, tầng 4 đang cho thuê.
8. 上去 (shàngqù): Đi lên.
- Ví dụ: 他住在五樓,我們上去找他吧。
- Dịch: Anh ấy sống ở tầng 5, chúng ta lên đó tìm anh ấy đi.
9. 臥室/臥房 (wòshì/wòfáng): Phòng ngủ.
10. 書桌 (shūzhuō): Bàn học.
11. 衣櫃 (yīguì): Tủ quần áo.
12. 掛 (guà): Treo.
- Ví dụ: 牆上掛著的那張畫是我爸爸畫的。
- Dịch: Bức tranh treo trên tường kia là do bố tôi vẽ.
13. 冰箱 (bīngxiāng): Tủ lạnh.
14. 洗衣機 (xǐyījī): Máy giặt.
15. 那邊 (nàbiān): Đằng kia.
16. 看起來 (kànqǐlái): Trông có vẻ.
- Ví dụ: 你的臥室看起來真漂亮!
- Dịch: Phòng ngủ của bạn trông thật đẹp!
17. 便利商店 (biànlì shāngdiàn): Cửa hàng tiện lợi.
- Ví dụ: 這附近有捷運站和公車站,交通很便利。
- Dịch: Gần đây có trạm tàu điện ngầm và trạm xe buýt, giao thông rất
tiện lợi.
18. 替 (tì): Thay cho, giúp cho.
- Ví dụ: 我的手很疼,你可以替我洗碗嗎?
- Dịch: Tay tôi đau quá, bạn có thể rửa bát giúp tôi được không?
19. 裝 (zhuāng): Lắp đặt, đựng.
- Ví dụ: 台灣的夏天很熱,所以很多人的家裡都裝了冷氣。
- Dịch: Mùa hè ở Đài Loan rất nóng, nên nhà của nhiều người đều lắp
điều hòa.
20. 費用 (fèiyòng): Chi phí.
- Ví dụ: 這次去荷蘭旅行的費用很高,因為車票很貴。
- Dịch: Chi phí chuyến đi du lịch Hà Lan lần này rất cao, vì vé xe rất
đắt.
21. 聽起來 (tīngqǐlái): Nghe có vẻ.
- Ví dụ: 你唱的這首英文歌,聽起來真好聽,可以教我嗎?
- Dịch: Bài hát tiếng Anh này bạn hát nghe thật hay, có thể dạy tôi
được không?
22. 房租 (fángzū): Tiền thuê nhà.
23. 包括 (bāokuò): Bao gồm.
24. 水費 (shuǐfèi): Tiền nước.
25. 電費 (diànfèi): Tiền điện.
26. 押金 (yājīn): Tiền đặt cọc.
27. 討論 (tǎolùn): Thảo luận, bàn bạc.
- Ví dụ: 下課以後,我要跟同學討論去日月潭旅行的事情。
- Dịch: Sau khi tan học, tôi sẽ bàn với bạn cùng lớp về việc đi du lịch
Nhật Nguyệt Đầm.
28. 一會兒 (yīhuǐér): Một lát, một lúc.
29. 這邊 (zhèbiān): Bên này, ở đây.
30. 獎學金 (jiǎngxuéjīn): Học bổng.
31. 剩 (shèng): Còn lại, dư lại.
- Ví dụ: 弟弟把菜都吃完了,什麼都沒剩。
- Dịch: Em trai đã ăn hết sạch thức ăn rồi, không còn lại gì cả.
32. 滿意 (mǎnyì): Hài lòng.
- Ví dụ: 老師很滿意大家這次期中考的成績。
- Dịch: Thầy giáo rất hài lòng với thành tích thi giữa kỳ lần này của
mọi người.
33. 留學生 (liúxuésheng): Du học sinh.
34. 留學 (liúxué): Đi du học.
- Ví dụ: 我打算明年到美國去留學。
- Dịch: Tôi dự định năm sau sẽ đi Mỹ du học.
35. 好幾 (hǎojǐ): Khá nhiều.
36. 願意 (yuànyì): Bằng lòng, sẵn lòng.
- Ví dụ: 那家工廠的工作很辛苦,可是錢很多,所以很多人願意做。
- Dịch: Công việc ở nhà máy đó rất vất vả, nhưng tiền nhiều nên nhiều
người sẵn lòng làm.
37. 簽約 (qiānyuē): Ký hợp đồng.
38. 過來 (guòlái): Lại đây.
39. 護照 (hùzhào): Hộ chiếu.
40. 鑰匙 (yàoshi): Chìa khóa.
41. 搬 (bān): Chuyển, dời đi.
- Ví dụ: 房東給了我鑰匙,明天就可以搬進去了。
- Dịch: Chủ nhà đã đưa chìa khóa cho tôi, ngày mai là có thể dọn vào
ở rồi.
Ngữ pháp về Bổ ngữ xu hướng (I)
Grammar: I. 趨向補語 V + DV + 來/去 (Directional compound) Giải thích: Bổ ngữ xu hướng mô tả hướng của
hành động. Các cấu trúc bao gồm: (1) Động từ xu hướng + 來/去, (2) Động từ chuyển động + Động từ xu hướng + 來/去, (3) Động từ chuyển động + Động từ xu hướng + Địa điểm + 來/去, (4) Kết hợp với cấu trúc "把".
(一) directional verb + 來/去
1. 上來 (come up):
Đi lên đây
2. 上去 (go up): Đi
lên đó
3. 下來 (come
down): Đi xuống đây
4. 下去 (go down):
Đi xuống đó
5. 進來 (come in):
Vào đây
6. 進去 (go in):
Vào đó
Trang 76: Bổ ngữ xu hướng (Tiếp theo)
7. 出來 (come out):
Ra đây
8. 出去 (go out):
Ra đó
9. 回來 (come
back): Về đây
10. 回去 (go back):
Về đó
11. 過來 (come
over): Qua đây
12. 過去 (go over):
Qua đó
13. 起來 (up): Dậy/Lên
Ví dụ:
1. 我的房間在二樓,請上來。 (Phòng tôi ở
tầng 2, mời lên đây.)
2. 爸爸有事找你,你趕快過去。 (Bố có việc
tìm con, con mau qua đó đi.)
3. 他出去一會兒,五分鐘以後就回來。 (Anh ấy ra
ngoài một lát, 5 phút sau sẽ quay lại.)
Trang 77: Bổ ngữ xu hướng (II)
練習
Exercise (Bài tập hoàn thành câu):
1. 這個人要...
(Người này muốn...)
2. 媽媽說:「...」
(Mẹ nói: "...")
3. 我朋友在外面等我,我現在要...
(Bạn tôi đang đợi bên ngoài, giờ tôi phải...)
4. 快吃飯了,弟弟還在樓上看電視,媽媽要他...吃飯。
(Sắp ăn cơm rồi, em trai vẫn đang xem TV trên lầu, mẹ bảo nó... ăn cơm.)
(二) motion verb + directional verb + 來/去 Cấu trúc: Động từ chuyển động (走, 跑, 帶, 放, 拿, 搬, 站) kết hợp với các từ xu hướng (上, 下, 進, 出, 回, 過 + 來/去) hoặc 起來.
Trang 78: Bổ ngữ xu hướng (III)
Ví dụ:
1. 爸爸從臥室裡面走出來了。 (Bố từ
trong phòng ngủ đi ra rồi.)
2. 這些沒吃完的面包,我可以帶回去嗎? (Chỗ bánh
mì chưa ăn hết này, tôi có thể mang về không?)
3. 這部電腦很重,我們一起搬過去吧。 (Cái máy
tính này nặng quá, chúng ta cùng bê qua đó đi.)
練習 Exercise
- 孩子從二樓__________________________________________。
- 那位先生從便利商店____________________________________。
- 跟老闆說話的時候,請你________________________,不要坐著。
- 這些垃圾很臭,請你____________________________________。
(三) Motion verb + directional verb + location + 來/去 Cấu trúc: Động từ
chuyển động + Động từ xu hướng + Địa điểm + 來/去.
1. 那些髒衣服不要放進衣櫃裡去。 (Đống quần
áo bẩn đó đừng bỏ vào trong tủ.)
2. 這些中文書,山本良介都要帶回日本去。 (Những cuốn
sách tiếng Trung này, Yamamoto Ryosuke đều muốn mang về Nhật.)
3. 路上的車很多,那個人從對面跑過街來,真危險!
練習 Exercise
- 這些水果,我要__________________________________________。
- 樓下的那張沙發,我要____________________________________。
- 我的錢包放在客廳,請你幫我______________________________。
Trang 79: Cấu trúc "把" và Lặp lại động từ
(四) combined with 「把」: 把 + object + motion verb + directional verb + (location) + 來/去
1. 請你把那張書桌搬過來。 (Làm ơn
khiêng cái bàn đó qua đây.)
2. 姐姐把她的衣服拿上樓去了。 (Chị gái
mang quần áo của chị ấy lên lầu rồi.)
3. 我還沒把褲子從洗衣機裡拿出來。
練習 Exercise
重組 Rearrangement
- 把 / 家 / 我 / 沒 / 書 / 昨天 / 帶 / 回 / 去
______________________________________________________。
- 把 / 丟 / 孩子 / 垃圾 / 進 / 去 / 袋子裡
______________________________________________________。
- 桌子 / 我 / 擦 / 要,拿 / 請 / 杯子 / 來 / 把 / 起 / 你
______________________________________________________。
II. reduplication of verb XY → XYXY Giải
thích: Việc lặp lại động từ hai âm tiết tạo sắc thái thoải mái, thân mật và
ngụ ý hành động không kéo dài lâu. Không dùng chung với "一下" hoặc "一點".
1. 我給你介紹介紹。 (Tôi giới
thiệu cho bạn một chút.)
2. 我要和父母討論討論。 (Tôi cần thảo
luận với bố mẹ một chút.)
3. 這個週末他要打掃打掃。 (Cuối tuần
này nó muốn dọn dẹp một chút.)
練習 Exercise
- 歡迎 ・ 慶祝 ・ 認識 ・ 休息 ・ 練習
- 外國學生希望有機會可以 ________________________ 台灣朋友。
- 我一個人把家事都做完了,覺得有點兒累,要 ________________________。
- 明天是媽媽的生日,我們要買蛋糕給她 ________________________。
Trang 80: Nhận định với "起來"
III. judgemental-V 起來 (It's my assessment that...) Giải
thích: Dùng để đưa ra nhận xét. Động từ trước "起來" thường là động từ giác quan (nhìn看, nghe聽, nếm吃, ngửi聞, mặc穿...). Cấu trúc: V 起來 (+ Adv) +
Vs.
- A: 王小姐看起來很害羞。 B: 是啊!她不敢跟不熟的男生說話。
- A: 明天放假,我們去動物園吧。 B: 聽起來不錯,我們幾點去呢?
- A: 這件裙子是今年最流行的。 B: 看起來不錯,你穿起來應該很好看。
練習 Exercise
請用提示完成對話。Dùng từ trong ( ) hoàn thành đối thoại.
- 哥哥: 媽媽今天做的雞湯看起來很好喝。(喝)
弟弟: 可是
__________________________________________。
- A: 離這裡最近的捷運站,走路要二十分鐘。(聽)
B:
____________________________________________________。
- 先生:我覺得這個房子很不錯,交通很方便。(住)
太太:可是我們有四個孩子,________________________________。
Trang 81: Cách dùng "替" (tì)
IV. 替 (for, on behalf of) Giải
thích: "替" dùng
khi một người không thể làm việc gì đó và nhờ người khác làm thay.
1. 你可以替我裝網路嗎? (Bạn có thể
lắp mạng hộ tôi không?)
2. 林老師替他上課。 (Thầy Lâm dạy
thay thầy ấy.)
3. 父母不要常常替他們做。 (Bố mẹ đừng
nên thường xuyên làm hộ chúng (con cái).)
練習
Exercise (Hoàn thành đối thoại):
1. A: 我忘了帶錢包,怎麼辦?
B: 沒關係,...
(A: Tôi quên mang ví rồi, làm sao đây? B: Không sao, ...)
2. B: 我沒做過你的工作,沒辦法...
(B: Tôi chưa từng làm việc của bạn, không có cách nào...)
3. 哥哥:如果媽媽知道...,她會打我們!
(Anh: Nếu mẹ biết..., mẹ sẽ đánh chúng ta đấy!)

0 nhận xét:
Đăng nhận xét