Pages

Bài đăng

Ảnh của tôi
Blog chia sẻ tài liệu học tiếng Hoa. Thầy Trường 0779009567 Tiếng Hoa Cần Thơ
Được tạo bởi Blogger.

Thứ Ba, 13 tháng 1, 2026

SHIDAI II L2-2 ĐOẠN VĂN&NGỮ PHÁP GIẢN THỂ

我要住在干净的地方
Tôi muốn sống ở một nơi sạch sẽ

 山本良介今天早上出门的时候,看见房间门口有一个袋子. 他把袋子打开,发现里面都是垃圾. 下楼的时候,楼梯上也有垃圾. 他想:「是谁把垃圾丢在这里的?好脏啊!」他知道应该先把垃圾丢到垃圾桶,再去上课,可是他很急,不想在开学的第一天就迟到,所以什么都没做就去上课了。

 Sáng nay khi Yamamoto Ryosuke rời khỏi nhà, anh đã nhìn thấy một chiếc túi ở trước cửa phòng mình. Khi mở túi ra, anh thấy bên trong đầy rác. Lúc đi xuống lầu, trên cầu thang cũng có rác. Anh nghĩ: "Ai đã vứt rác ở đây vậy? Bẩn quá!". Anh biết rằng mình nên vứt rác vào thùng rác trước rồi mới đi học, nhưng vì đang rất vội và không muốn đi trễ ngay ngày đầu tiên khai giảng nên anh đã đi học mà không làm gì cả.


 中午良介回去的时候,觉得宿舍里的空气很不好. 因为垃圾的味道很臭,而且到处都有小虫子在飞,他就赶快把全部的垃圾都丢了. 良介记得小时候妈妈告诉过他,吃完饭以后要洗碗、倒垃圾. 星期六起床以后,不但要打扫房间,也得把脏衣服洗一洗. 这些家事做完了以后,住在房子里的每一个人才会觉得舒服. 要是客人或是邻居要来,也不用担心家里太脏。

 Buổi trưa khi Ryosuke trở về ký túc xá, anh cảm thấy không khí trong phòng rất tệ. Vì mùi rác rất hôi và có những con côn trùng nhỏ bay khắp nơi, nên anh đã nhanh chóng vứt hết toàn bộ số rác đó đi. Ryosuke nhớ lại khi còn nhỏ, mẹ anh từng bảo rằng: "Ăn cơm xong phải rửa bát và đi đổ rác". Sau khi ngủ dậy vào thứ Bảy, không chỉ phải dọn dẹp phòng mà còn phải giặt sạch quần áo bẩn. Chỉ sau khi hoàn thành tất cả những việc nhà này thì mọi người sống trong nhà mới cảm thấy thoải mái. Nếu có khách hoặc hàng xóm đến chơi, anh cũng không phải lo lắng về việc nhà quá bẩn.


 晚上良介吃完饭,回宿舍的时候,他看见墙上写着「不要乱丢垃圾」可是地上还是有一些垃圾. 他想,要是每个人都觉得打扫是别人的事,不久以后,这个地方就会又脏又乱,没有人想住了。

 Buổi tối, khi Ryosuke ăn xong và trở về ký túc xá, anh nhìn thấy trên tường có viết "Vui lòng không vứt rác bừa bãi", nhưng trên sàn vẫn còn một ít rác. Anh nghĩ: "Nếu ai cũng nghĩ việc dọn dẹp là việc của người khác, thì chẳng bao lâu nữa nơi này sẽ trở nên bẩn thỉu, bừa bộn và không ai muốn ở nữa".

问题讨论 (Questions & Discussion)

  1. 良介在哪些地方看垃圾?
    • Liángjiè zài nǎxiē dìfāng kànjiàn lājī?
    • (Lương Gii đã nhìn thy rác nhng nơi nào?)
  2. 良介什么没把垃圾了?
    • Liángjiè wèishéme méi bǎ lājī diūle?
    • (Ti sao Lương Gii li không vt rác đi?)
  3. 什么宿舍的空气不好?
    • Wèishéme sùshè de kōngqì bù hǎo?
    • (Ti sao không khí trong ký túc xá li không tt?)
  4. 在良介家,良介应该做哪些家事?什么?
    • Zài Liángjiè jiā, Liángjiè yīnggāi zuò nǎxiē jiāshì? Wèishéme?
    • ( nhà ca Lương Gii, Lương Gii nên làm nhng công vic nhà nào? Ti sao?)
  5. 良介得打的事?什么?
    • Liángjiè juédé dǎsǎo shì shéi de shì? Wèishéme?
    • (Lương Gii cm thy vic dn dp là vic ca ai? Ti sao?)
  6. 得那个地方以后会怎么什么?
    • Nǐ juédé nàgè dìfāng yǐhòu huì zěnmeyàng? Wèishéme?
    • (Bn cm thy nơi đó sau này s như thế nào? Ti sao?)

 

TỪ VỰNG:

1.     出门 (chūmén): Ra ngoài

2.     看见 (kànjiàn): Nhìn thấy

3.     袋子 (dàizi): Túi, bao

4.     发现 (fāxiàn): Phát hiện, nhận ra

5.     垃圾 (lèsè): Rác

o   Ví dụ: 我打开袋子,看见里面都是垃圾。(Tôi mở túi ra, thấy bên trong toàn là rác.)

6.     (xià): Xuống / (shàng): Lên

7.     (jí): Vội vàng, gấp gáp

8.     回去 (huíqù): Đi về

9.     空气 (kōngqì): Không khí

10.  味道 (wèidào): Mùi, vị

11.  (chòu): Hôi, thối

12.  到处 (dàochù): Khắp nơi

o   Ví dụ: 这个地方到处都有垃圾。(Nơi này khắp nơi đều có rác.)

13.  虫子 (chóngzi): Côn trùng, sâu bọ

14.  全部 (quánbù): Toàn bộ, tất cả

15.  (dào): Đổ (rác), rót (nước/trà)

16.  邻居 (línjū): Hàng xóm

17.  不用 (búyòng): Không cần

18.  (qiáng): Tường

19.  (luàn): (Làm gì đó) bừa bãi, tùy tiện

o   Ví dụ: 你不要乱吃东西。(Bạn đừng có ăn uống bừa bãi.)

Cụm từ bổ sung:

·        擦干 (cāgān): Lau khô

·        没办法 (méi bànfǎ): Không có cách nào

·        垃圾桶 (lèsè tǒng): Thùng rác

·        小时候(xiǎoshíhòu): lúc nhỏ

·        墙上(qiángshàng): trên tường

【NGỮ PHÁP】

I.  S(+phủ định)+把+N+V在/V do…
Sự kết hợp giữa cấu trúc "S (+ phủ định) + 把 + N + V + bổ ngữ" với "V 在" và "V 到". Nó biểu thị rằng sau khi hành động hoàn thành, tân ngữ sẽ ở một địa điểm (vị trí) nhất định.

Ví dụ:
孩子把脏衣服丢在浴室里
你怎么没把地址写在信封上呢?
我觉得把钱放在银行比放在家里安全得多。
妈妈把蛋糕拿到厨房的桌子上
你不可以把球踢到马路上,太危险了。
李小姐把生日卡片寄到男朋友家

Luyện tập
①为什么你把我的手表___你的手上?
②那个学生把课本___,忘了带回家了。
③弟弟常常___,所以房间的味道真不好。
④考试的时候,不可以把手机放在桌子上,请你___。
⑤每天早上张先生都把狗_____。
⑥你不可以把饮料_____。

II.  …,才…
Phó từ "才" ở vế sau biểu thị rằng kết quả ở vế sau chỉ xảy ra khi các điều kiện hoặc nguyên nhân ở vế đầu được đáp ứng. Vế đầu thường sử dụng các từ như "得", "要", "为了", "因为".

Ví dụ:
他昨天是因为生病没来上课的。
你最好再穿一件衣服,不会觉得冷。
你得每天练习写字,字能写得好看。

Luyện tập
①你得先买票,_____。
②你应该早一点儿睡觉,_____。
③_____,才没买礼物给你的。

0 nhận xét:

Đăng nhận xét

 

Blogger news

Blogroll

Lưu trữ Blog