Pages

Bài đăng

Ảnh của tôi
Blog chia sẻ tài liệu học tiếng Hoa. Thầy Trường 0779009567 Tiếng Hoa Cần Thơ
Được tạo bởi Blogger.

Thứ Hai, 19 tháng 1, 2026

SHIDAI II L3-2 ĐOẠN VĂN&NGỮ PHÁP GIẢN THỂ

Đoạn văn: Thuê nhà không dễ dàng (租房子不容易)

山本良介来台湾以后,一直住在学校的宿舍,可是他下个学期不想住了,因为室友很晚才睡觉,总是在半夜开着灯打电脑,声音很吵。 (Shānběn Liángjiè lái Táiwān yǐhòu, yīzhí zhù zài xuéxiào de sùshè, kěshì tā xià gè xuéqí bù xiǎng zhùle, yīnwèi shìyǒu hěn wǎn cái shuìjiào, zǒng shì zài bànyè kāizhe dēng dǎ diànnǎo, shēngyīn hěn chǎo.)

Sau khi Yamamoto Ryosuke đến Đài Loan, anh ấy luôn ở trong ký túc xá của trường. Thế nhưng học kỳ tới anh ấy không muốn ở đó nữa, bởi vì bạn cùng phòng ngủ rất muộn, luôn mở đèn dùng máy tính vào nửa đêm, âm thanh rất ồn ào.

除了生活习惯很不一样,良介的室友还常常把房间弄得很脏,所以他决定到学校外面去租房子。 (Chúle shēnghuó xíguàn hěn bù yīyàng, Liángjiè de shìyǒu hái chángcháng bǎ fángjiān nòng dé hěn zāng, suǒyǐ tā juédìng dào xuéxiào wàimiàn qù zū fángzi.)

Ngoài việc thói quen sinh hoạt rất khác nhau, bạn cùng phòng của Ryosuke còn thường xuyên làm cho phòng rất bẩn, vì vậy anh ấy quyết định ra ngoài trường thuê nhà.

良介本来觉得找房子不难,没想到不太顺利。他上租屋网站找了很多资料,可是看了好几个地方都不满意。 (Liángjiè běnlái juédé zhǎo fángzi bù nán, méi xiǎngdào bù tài shùnlì. Tā shàng zūwū wǎngzhàn zhǎole hěnduō zīliào, kěshì kànle hǎojǐ gè dìfāng dōu bù mǎnyì.)

Ryosuke vốn dĩ nghĩ rằng tìm nhà không khó, không ngờ lại không mấy thuận lợi. Anh ấy lên trang web thuê nhà tìm rất nhiều thông tin, nhưng xem qua mấy nơi đều không hài lòng.

有的房东一看他是外国人,就不太愿意租给他。陈可欣知道他的问题以后,就决定陪他去找房子、看房子。 (Yǒu de fángdōng yī kàn tā shì wàiguórén, jiù bù tài yuànyì zū gěi tā. Chén Kěxīn zhīdào tā de wèntí yǐhòu, jiù juédìng péi tā qù zhǎo fángzi, kàn fángzi.)

Có vài chủ nhà vừa thấy anh ấy là người nước ngoài thì không sẵn lòng cho thuê. Sau khi Trần Khả Hân biết vấn đề của anh ấy, cô ấy quyết định đi cùng anh ấy tìm nhà và xem nhà.

良介听说王太太的公寓要出租,就找可欣一起去看看。那个公寓附近的环境不错,离学校也不太远。 (Liángjiè tīng shuō Wáng tàitai de gōngyù yào chūzū, jiù zhǎo Kěxīn yīqǐ qù kànkan. Nàgè gōngyù fùjìn de huánjìng bùcuò, lí xuéxiào yě bù tài yuǎn.)

Ryosuke nghe nói căn hộ của bà Vương đang cho thuê, bèn rủ Khả Hân cùng đi xem. Môi trường xung quanh căn hộ đó khá tốt, cách trường cũng không quá xa.

虽然良介很想租,但是付了房租以后,奖学金就只剩下一万块钱了。他问王太太,房租可不可以便宜一点儿。 (Suīrán Liángjiè hěn xiǎng zū, dànshì fùle fángzū yǐhòu, jiǎngxuéjīn jiù zhǐ shèng xià yīwàn kuài qiánle. Tā wèn Wáng tàitai, fángzū kě bù kěyǐ piányí yīdiǎnr.)

Mặc dù Ryosuke rất muốn thuê, nhưng sau khi trả tiền nhà, học bổng chỉ còn lại 10.000 tệ. Anh ấy hỏi bà Vương liệu tiền thuê nhà có thể rẻ hơn một chút không.

因为王太太的儿子在法国留学,她知道一个人在国外生活不容易。她想了想,决定只收良介一万两千元的房租,良介很高兴可以搬家了。 (Yīnwèi Wáng tàitai de érzi zài Fǎguó liúxué, tā zhīdào yīgè rén zài guówài shēnghuó bù róngyì. Tā xiǎngle xiǎng, juédìng zhǐ shōu Liángjiè yīwàn liǎngqiān yuán de fángzū, Liángjiè hěn gāoxìng kěyǐ bānjiāle.)

Vì con trai bà Vương cũng đang du học ở Pháp, bà biết một mình sống ở nước ngoài không dễ dàng. Bà suy nghĩ một lát rồi quyết định chỉ thu của Ryosuke 12.000 tệ tiền thuê nhà, Ryosuke rất vui vì có thể dọn nhà rồi.


II. Câu hỏi thảo luận (问题与讨论)

1.     良介为什么想搬家?
(Liángjiè wèishéme xiǎng bānjiā?)
 Tại sao Ryosuke muốn dọn nhà?

2.     良介找房子的时候有什么问题?
(Liángjiè zhǎo fángzi de shíhòu yǒu shéme wèntí?)
Ryosuke gặp vấn đề gì khi tìm nhà?

3.     房东为什么收良介比较便宜的房租?
(Fángdōng wèishéme shōu Liángjiè bǐjiào piányí de fángzū?)
Tại sao chủ nhà lại lấy tiền thuê nhà của Ryosuke rẻ hơn?

4.     如果你是良介,你会搬出去住吗?为什么?
(Rúguǒ nǐ shì Liángjiè, nǐ huì bān chūqù zhù ma? Wèishéme?)
Nếu bạn là Ryosuke, bạn có dọn ra ngoài ở không? Tại sao?

5.     你现在住的地方环境怎么样?你想搬家吗?为什么?
(Nǐ xiànzài zhù de dìfāng huánjìng zěnmeyàng? Nǐ xiǎng bānjiā ma? Wèishéme?)
Môi trường nơi bạn đang ở hiện tại thế nào? Bạn có muốn dọn nhà không? Tại sao?

6.     如果你是房东,你愿意把房子租给外国人吗?为什么?
(Rúguǒ nǐ shì fángdōng, nǐ yuànyì bǎ fángzi zū gěi wàiguórén ma? Wèishéme?)
Nếu bạn là chủ nhà, bạn có sẵn lòng cho người nước ngoài thuê nhà không? Tại sao?

TỪ VỰNG:

1.     (zū): Thuê.

o   Ví dụ: 我想在学校附近租房子,去学校比较方便。

o   Dịch: Tôi muốn thuê nhà ở gần trường, đi học sẽ thuận tiện hơn.

2.     (péi): Đi cùng, hộ tống.

o   Ví dụ: 我可以自己回家,你不用陪我。

o   Dịch: Tôi có thể tự về nhà, bạn không cần đi cùng tôi đâu.

3.     出租 (chūzū): Cho thuê.

o   Ví dụ: 这栋公寓有五层楼,四楼要出租。

o   Dịch: Tòa chung cư này có 5 tầng, tầng 4 đang cho thuê.

4.     上去 (shàngqù): Đi lên.

o   Ví dụ: 他住在五楼,我们上去找他吧。

o   Dịch: Anh ấy sống ở tầng 5, chúng ta lên đó tìm anh ấy đi.

5.     (guà): Treo.

o   Ví dụ: 墙上挂着的那张画是我爸爸画的。

o   Dịch: Bức tranh treo trên tường kia là do bố tôi vẽ.

6.     看起来 (kànqǐlái): Trông có vẻ.

o   Ví dụ: 你的卧室看起来真漂亮!

o   Dịch: Phòng ngủ của bạn trông thật đẹp!

7.     便利 (biànlì): Tiện lợi.

o   Ví dụ: 这附近有捷运站和公车站,交通很便利。

o   Dịch: Gần đây có trạm tàu điện ngầm và trạm xe buýt, giao thông rất tiện lợi.

8.     (tì): Thay cho, giúp cho.

o   Ví dụ: 我的手很疼,你可以替我洗碗吗?

o   Dịch: Tay tôi đau quá, bạn có thể rửa bát giúp tôi được không?

9.     (zhuāng): Lắp đặt, cài đặt.

o   Ví dụ: 台湾的夏天很热,所以很多人的家里都装了冷气。

o   Dịch: Mùa hè ở Đài Loan rất nóng, nên nhà của nhiều người đều lắp điều hòa.

10.  费用 (fèiyòng): Chi phí.

o   Ví dụ: 这次去荷兰旅行的费用很高,因为车票很贵。

o   Dịch: Chi phí chuyến đi du lịch Hà Lan lần này rất cao, vì vé xe rất đắt.

11.  听起来 (tīngqǐlái): Nghe có vẻ.

o   Ví dụ: 你唱的这首英文歌,听起来真好听,可以教我吗?

o   Dịch: Bài hát tiếng Anh này bạn hát nghe thật hay, có thể dạy tôi được không?

12.  (diàn): Điện.

o   Ví dụ: 这个房子的房租不包括水费、电费。

o   Dịch: Tiền thuê căn nhà này không bao gồm tiền nước và tiền điện.

13.  讨论 (tǎolùn): Thảo luận, bàn bạc.

o   Ví dụ: 下课以后,我要跟同学讨论去日月潭旅行的事情。

o   Dịch: Sau khi tan học, tôi sẽ bàn với bạn cùng lớp về việc đi du lịch Nhật Nguyệt Đầm.

14.  一会儿 (yīhuǐér): Một lát, một lúc.

o   Ví dụ: 我在公车站等了一会儿,公车就来了。

o   Dịch: Tôi đợi ở trạm xe buýt một lát thì xe buýt tới.

15.  这边 (zhèbiān): Bên này, ở đây.

o   Ví dụ: 请把洗衣机放在这边,冰箱在那边。

o   Dịch: Hãy để máy giặt ở bên này, tủ lạnh để ở bên kia.

16.  (shèng): Còn lại, dư lại.

o   Ví dụ: 弟弟把菜都吃完了,什么都没剩。

o   Dịch: Em trai đã ăn hết sạch thức ăn rồi, không còn lại gì cả.

17.  满意 (mǎnyì): Hài lòng.

o   Ví dụ: 老师很满意大家这次期中考的成绩。

o   Dịch: Thầy giáo rất hài lòng với thành tích thi giữa kỳ lần này của mọi người.

18.  留学 (liúxué): Đi du học.

o   Ví dụ: 我打算明年到美国去留学。

o   Dịch: Tôi dự định năm sau sẽ đi Mỹ du học.

19.  好几 (hǎojǐ): Khá nhiều, vài.

o   Ví dụ: 他去了好几家便利商店,可是都没有他要买的东西。

o   Dịch: Anh ấy đã đi qua mấy cửa hàng tiện lợi nhưng đều không có thứ anh ấy muốn mua.

20.  愿意 (yuànyì): Bằng lòng, sẵn lòng.

o   Ví dụ: 那家工厂的工作很辛苦,可是钱很多,所以很多人愿意做。

o   Dịch: Công việc ở nhà máy đó rất vất vả, nhưng tiền nhiều nên nhiều người sẵn lòng làm.

21.  签约 (qiānyuē): Ký hợp đồng.

o   Ví dụ: 我下礼拜要跟房东签约,你可以陪我去吗?

o   Dịch: Tuần tới tôi sẽ ký hợp đồng với chủ nhà, bạn có thể đi cùng tôi không?

22.  过去 (guòqù): Đi qua.

o   Ví dụ: 便利商店不远,从我家过去只要五分钟。

o   Dịch: Cửa hàng tiện lợi không xa, từ nhà tôi đi qua đó chỉ mất 5 phút.

23.  (bān): Chuyển, dời đi.

o   Ví dụ: 房东给了我钥匙,明天就可以搬进去了。

o   Dịch: Chủ nhà đã đưa chìa khóa cho tôi, ngày mai là có thể dọn vào ở rồi.

24.  总是 (zǒngshì): Luôn luôn.

o   Ví dụ: 王先生家离公司不远,所以他总是走路去上班。

o   Dịch: Nhà ông Vương không xa công ty nên ông ấy luôn đi bộ đi làm.

25.  (chǎo): Ồn ào.

o   Ví dụ: 弟弟半夜在房间听音乐,声音很吵。

o   Dịch: Em trai nghe nhạc trong phòng giữa đêm, âm thanh rất ồn ào.

26.  (hái): Vẫn, còn, thêm nữa.

o   Ví dụ: 除了台北 101,你还去过哪些地方?

o   Dịch: Ngoài Đài Bắc 101 ra, bạn còn từng đi những nơi nào khác nữa?

27.  (nòng): Làm cho.

o   Ví dụ: 弟弟把房间弄得又脏又乱,谁也不想进去。

o   Dịch: Em trai làm cho căn phòng vừa bẩn vừa bừa bộn, chẳng ai muốn vào cả.

28.  顺利 (shùnlì): Thuận lợi.

o   Ví dụ: 这次的旅行很顺利,没有什么问题。

o   Dịch: Chuyến du lịch lần này rất thuận lợi, không gặp vấn đề gì cả.

29.  剩下 (shèngxià): Còn lại.

o   Ví dụ: 我已经把衣服洗完了,剩下的家事请你做。

o   Dịch: Tôi đã giặt xong quần áo rồi, việc nhà còn lại nhờ bạn làm nhé.

30.  生活 (shēnghuó): Cuộc sống, sinh hoạt.

o   Ví dụ: 到国外生活以前,得先找房子的资料。

o   Dịch: Trước khi ra nước ngoài sinh sống, phải tìm thông tin về nhà cửa trước.

31.  (shōu): Thu, nhận.

o   Ví dụ: 我的房东都是每个月五号来收房租的。

o   Dịch: Chủ nhà của tôi đều đến thu tiền nhà vào ngày 5 hàng tháng.

32.  搬家 (bānjiā): Dọn nhà.

o   Ví dụ: 山本良介来台湾以后,搬了两次家。

o   Dịch: Yamamoto Ryosuke đã dọn nhà 2 lần kể từ khi đến Đài Loan.

NGỮ PHÁP:
I. Cấu trúc: 除了……,还…… (Ngoài... ra, còn...)

Giải thích: Cấu trúc này dùng để chỉ ra các tình huống khác nhau đi sau "Ngoài ra" (除了) và "Còn" (), trong đó vế sau thường mang tính chất quan trọng hoặc bổ sung thêm cho vế trước. Nếu chủ ngữ của hai vế khác nhau, chủ ngữ thứ hai phải đặt trước từ "còn" ().

·        Câu ví dụ 1: 我除了喜欢吃苹果,还喜欢吃香蕉。

o   Dịch: Ngoài thích ăn táo ra, tôi còn thích ăn chuối nữa.

·        Câu ví dụ 2: 很多人喜欢来这里旅行,除了风景很好,交通还很方便。

o   Dịch: Rất nhiều người thích đến đây du lịch, ngoài việc phong cảnh đẹp ra, giao thông còn rất thuận tiện.

·        Câu ví dụ 3:

A: 白小姐生日的时候,男朋友送给她一个很贵的皮包。
B: 除了皮包,还送给她一辆车呢!
A: Vào ngày sinh nhật cô Bạch, bạn trai đã tặng cô ấy một chiếc túi da rất đắt tiền.
B: Ngoài túi da ra, còn tặng cô ấy cả một chiếc xe hơi đấy!

BÀI TẬP练习 Exercise: 除了……,还……

1.     A:学校外面有没有便利商店?

B:有,___________________________________________________

2.     A:那栋公寓看起来不错,你为什么不租?

B______________________________,还要自己装网路,所以我不要租。

3.     A:你为什么要搬出去?宿舍不好吗?

B:我跟室友除了____________________不一样,他还____________________,所以我要搬家。

II. Cấu trúc chữ (Bǎ): S + + O + V + Adv + Vs

Giải thích: Trong mẫu câu này, "" được theo sau bởi một Tân ngữ (Object) nhận tác động của động từ, trong khi cụm "V " được theo sau bởi kết quả hoặc trạng thái sau khi hành động diễn ra. Cấu trúc này thường dùng để diễn tả việc xử lý một thứ gì đó đạt đến một trạng thái nhất định.

·        Câu ví dụ 1: 弟弟把足球踢得很远。

o   Dịch: Em trai đá quả bóng ra rất xa.

·        Câu ví dụ 2: 他把那只兔子画得很可爱。

o   Dịch: Anh ấy vẽ con thỏ đó trông rất đáng yêu.

·        Câu ví dụ 3: * 姐姐: 妳怎么把我的书桌弄得这么脏!

o   妹妹: 对不起,我马上擦干净。

o   Dịch: * Chị: Sao em lại làm cái bàn học của chị bẩn thế này!

§  Em: Em xin lỗi, em sẽ lau sạch ngay ạ.

BÀI TẬP练习: 重组 Xếp từ thành câu

1.     妹妹 / 卧室 / 很干净 / / / 打扫 / 昨天 → ___________________________________________________________

2.     名字 / / 那么 / / / 自己的 / / 为什么 / 难看 / → ___________________________________________________________

3.     林小姐 / 客厅 / / 很漂亮 / 新家 / / / → ___________________________________________________________

0 nhận xét:

Đăng nhận xét

 

Blogger news

Blogroll

Lưu trữ Blog