Đoạn văn: Thuê nhà không dễ dàng
(租房子不容易)
山本良介來台灣以後,一直住在學校的宿舍,可是他下個學期不想住了,因為室友很晚才睡覺,總是在半夜開著燈打電腦,聲音很吵。 (Shānběn
Liángjiè lái Táiwān yǐhòu, yīzhí zhù zài xuéxiào de sùshè, kěshì tā xià gè
xuéqí bù xiǎng zhùle, yīnwèi shìyǒu hěn wǎn cái shuìjiào, zǒng shì zài bànyè
kāizhe dēng dǎ diànnǎo, shēngyīn hěn chǎo.)
Sau khi Yamamoto Ryosuke đến Đài
Loan, anh ấy luôn ở trong ký túc xá của trường. Thế nhưng học kỳ tới anh ấy
không muốn ở đó nữa, bởi vì bạn cùng phòng ngủ rất muộn, luôn mở đèn dùng máy
tính vào nửa đêm, âm thanh rất ồn ào.
除了生活習慣很不一樣,良介的室友還常常把房間弄得很髒,所以他決定到學校外面去租房子。 (Chúle
shēnghuó xíguàn hěn bù yīyàng, Liángjiè de shìyǒu hái chángcháng bǎ fángjiān
nòng dé hěn zāng, suǒyǐ tā juédìng dào xuéxiào wàimiàn qù zū fángzi.)
Ngoài việc thói quen sinh hoạt rất
khác nhau, bạn cùng phòng của Ryosuke còn thường xuyên làm cho phòng rất bẩn,
vì vậy anh ấy quyết định ra ngoài trường thuê nhà.
良介本來覺得找房子不難,沒想到不太順利。他上租屋網站找了很多資料,可是看了好幾個地方都不滿意。 (Liángjiè
běnlái juédé zhǎo fángzi bù nán, méi xiǎngdào bù tài shùnlì. Tā shàng zūwū
wǎngzhàn zhǎole hěnduō zīliào, kěshì kànle hǎojǐ gè dìfāng dōu bù mǎnyì.)
Ryosuke vốn dĩ nghĩ rằng tìm nhà
không khó, không ngờ lại không mấy thuận lợi. Anh ấy lên trang web thuê nhà tìm
rất nhiều thông tin, nhưng xem qua mấy nơi đều không hài lòng.
有的房東一看他是外國人,就不太願意租給他。陳可欣知道他的問題以後,就決定陪他去找房子、看房子。 (Yǒu de
fángdōng yī kàn tā shì wàiguórén, jiù bù tài yuànyì zū gěi tā. Chén Kěxīn
zhīdào tā de wèntí yǐhòu, jiù juédìng péi tā qù zhǎo fángzi, kàn fángzi.)
Có vài chủ nhà vừa thấy anh ấy là
người nước ngoài thì không sẵn lòng cho thuê. Sau khi Trần Khả Hân biết vấn đề
của anh ấy, cô ấy quyết định đi cùng anh ấy tìm nhà và xem nhà.
良介聽說王太太的公寓要出租,就找可欣一起去看看。那個公寓附近的環境不錯,離學校也不太遠。 (Liángjiè
tīng shuō Wáng tàitai de gōngyù yào chūzū, jiù zhǎo Kěxīn yīqǐ qù kànkan. Nàgè
gōngyù fùjìn de huánjìng bùcuò, lí xuéxiào yě bù tài yuǎn.)
Ryosuke nghe nói căn hộ của bà
Vương đang cho thuê, bèn rủ Khả Hân cùng đi xem. Môi trường xung quanh căn hộ
đó khá tốt, cách trường cũng không quá xa.
雖然良介很想租,但是付了房租以後,獎學金就只剩下一萬塊錢了。他問王太太,房租可不可以便宜一點兒。 (Suīrán
Liángjiè hěn xiǎng zū, dànshì fùle fángzū yǐhòu, jiǎngxuéjīn jiù zhǐ shèng xià
yīwàn kuài qiánle. Tā wèn Wáng tàitai, fángzū kě bù kěyǐ piányí yīdiǎnr.)
Mặc dù Ryosuke rất muốn thuê,
nhưng sau khi trả tiền nhà, học bổng chỉ còn lại 10.000 tệ. Anh ấy hỏi bà Vương
liệu tiền thuê nhà có thể rẻ hơn một chút không.
因為王太太的兒子在法國留學,她知道一個人在國外生活不容易。她想了想,決定只收良介一萬兩千元的房租,良介很高興可以搬家了。 (Yīnwèi
Wáng tàitai de érzi zài Fǎguó liúxué, tā zhīdào yīgè rén zài guówài shēnghuó bù
róngyì. Tā xiǎngle xiǎng, juédìng zhǐ shōu Liángjiè yīwàn liǎngqiān yuán de
fángzū, Liángjiè hěn gāoxìng kěyǐ bānjiāle.)
Vì con trai bà Vương cũng đang du
học ở Pháp, bà biết một mình sống ở nước ngoài không dễ dàng. Bà suy nghĩ một
lát rồi quyết định chỉ thu của Ryosuke 12.000 tệ tiền thuê nhà, Ryosuke rất vui
vì có thể dọn nhà rồi.
II. Câu hỏi thảo luận (問題與討論)
1. 良介為什麼想搬家?
(Liángjiè wèishéme xiǎng bānjiā?)
Tại sao
Ryosuke muốn dọn nhà?
2. 良介找房子的時候有什麼問題?
(Liángjiè zhǎo fángzi de shíhòu yǒu shéme wèntí?)
Ryosuke gặp vấn đề gì khi tìm nhà?
3. 房東為什麼收良介比較便宜的房租?
(Fángdōng wèishéme shōu Liángjiè bǐjiào piányí de fángzū?)
Tại sao chủ nhà lại lấy tiền thuê nhà của Ryosuke rẻ
hơn?
4. 如果你是良介,你會搬出去住嗎?為什麼?
(Rúguǒ nǐ shì Liángjiè, nǐ huì bān chūqù zhù ma? Wèishéme?)
Nếu bạn là Ryosuke, bạn có dọn ra ngoài ở không? Tại
sao?
5. 你現在住的地方環境怎麼樣?你想搬家嗎?為什麼?
(Nǐ xiànzài zhù de dìfāng huánjìng zěnmeyàng? Nǐ xiǎng bānjiā ma? Wèishéme?)
Môi trường nơi bạn đang ở hiện tại thế nào? Bạn
có muốn dọn nhà không? Tại sao?
6. 如果你是房東,你願意把房子租給外國人嗎?為什麼?
(Rúguǒ nǐ shì fángdōng, nǐ yuànyì bǎ fángzi zū gěi wàiguórén ma? Wèishéme?)
Nếu bạn là chủ nhà, bạn có sẵn lòng cho người nước
ngoài thuê nhà không? Tại sao?
TỪ VỰNG:
1. 租 (zū): Thuê.
o Ví dụ: 我想在學校附近租房子,去學校比較方便。
o Dịch: Tôi muốn thuê nhà ở gần trường, đi học sẽ thuận tiện hơn.
2. 陪 (péi): Đi cùng, hộ tống.
o Ví dụ: 我可以自己回家,你不用陪我。
o Dịch: Tôi có thể tự về nhà, bạn không cần đi cùng tôi đâu.
3. 出租 (chūzū): Cho thuê.
o Ví dụ: 這棟公寓有五層樓,四樓要出租。
o Dịch: Tòa chung cư này có 5 tầng, tầng 4 đang cho thuê.
4. 上去 (shàngqù): Đi lên.
o Ví dụ: 他住在五樓,我們上去找他吧。
o Dịch: Anh ấy sống ở tầng 5, chúng ta lên đó tìm anh ấy đi.
5. 掛 (guà): Treo.
o Ví dụ: 牆上掛著的那張畫是我爸爸畫的。
o Dịch: Bức tranh treo trên tường kia là do bố tôi vẽ.
6. 看起來 (kànqǐlái): Trông có vẻ.
o Ví dụ: 你的臥室看起來真漂亮!
o Dịch: Phòng ngủ của bạn trông thật đẹp!
7. 便利 (biànlì): Tiện lợi.
o Ví dụ: 這附近有捷運站和公車站,交通很便利。
o Dịch: Gần đây có trạm tàu điện ngầm và trạm xe buýt, giao thông rất
tiện lợi.
8. 替 (tì): Thay cho, giúp cho.
o Ví dụ: 我的手很疼,你可以替我洗碗嗎?
o Dịch: Tay tôi đau quá, bạn có thể rửa bát giúp tôi được không?
9. 裝 (zhuāng): Lắp đặt, cài đặt.
o Ví dụ: 台灣的夏天很熱,所以很多人的家裡都裝了冷氣。
o Dịch: Mùa hè ở Đài Loan rất nóng, nên nhà của nhiều người đều lắp điều
hòa.
10. 費用 (fèiyòng): Chi phí.
o Ví dụ: 這次去荷蘭旅行的費用很高,因為車票很貴。
o Dịch: Chi phí chuyến đi du lịch Hà Lan lần này rất cao, vì vé xe rất
đắt.
11. 聽起來 (tīngqǐlái): Nghe có vẻ.
o Ví dụ: 你唱的這首英文歌,聽起來真好聽,可以教我嗎?
o Dịch: Bài hát tiếng Anh này bạn hát nghe thật hay, có thể dạy tôi được
không?
12. 電 (diàn): Điện.
o Ví dụ: 這個房子的房租不包括水費、電費。
o Dịch: Tiền thuê căn nhà này không bao gồm tiền nước và tiền điện.
13. 討論 (tǎolùn): Thảo luận, bàn bạc.
o Ví dụ: 下課以後,我要跟同學討論去日月潭旅行的事情。
o Dịch: Sau khi tan học, tôi sẽ bàn với bạn cùng lớp về việc đi du lịch
Nhật Nguyệt Đầm.
14. 一會兒 (yīhuǐér): Một lát, một lúc.
o Ví dụ: 我在公車站等了一會兒,公車就來了。
o Dịch: Tôi đợi ở trạm xe buýt một lát thì xe buýt tới.
15. 這邊 (zhèbiān): Bên này, ở đây.
o Ví dụ: 請把洗衣機放在這邊,冰箱在那邊。
o Dịch: Hãy để máy giặt ở bên này, tủ lạnh để ở bên kia.
16. 剩 (shèng): Còn lại, dư lại.
o Ví dụ: 弟弟把菜都吃完了,什麼都沒剩。
o Dịch: Em trai đã ăn hết sạch thức ăn rồi, không còn lại gì cả.
17. 滿意 (mǎnyì): Hài lòng.
o Ví dụ: 老師很滿意大家這次期中考的成績。
o Dịch: Thầy giáo rất hài lòng với thành tích thi giữa kỳ lần này của
mọi người.
18. 留學 (liúxué): Đi du học.
o Ví dụ: 我打算明年到美國去留學。
o Dịch: Tôi dự định năm sau sẽ đi Mỹ du học.
19. 好幾 (hǎojǐ): Khá nhiều, vài.
o Ví dụ: 他去了好幾家便利商店,可是都沒有他要買的東西。
o Dịch: Anh ấy đã đi qua mấy cửa hàng tiện lợi nhưng đều không có thứ
anh ấy muốn mua.
20. 願意 (yuànyì): Bằng lòng, sẵn lòng.
o Ví dụ: 那家工廠的工作很辛苦,可是錢很多,所以很多人願意做。
o Dịch: Công việc ở nhà máy đó rất vất vả, nhưng tiền nhiều nên nhiều
người sẵn lòng làm.
21. 簽約 (qiānyuē): Ký hợp đồng.
o Ví dụ: 我下禮拜要跟房東簽約,你可以陪我去嗎?
o Dịch: Tuần tới tôi sẽ ký hợp đồng với chủ nhà, bạn có thể đi cùng
tôi không?
22. 過去 (guòqù): Đi qua.
o Ví dụ: 便利商店不遠,從我家過去只要五分鐘。
o Dịch: Cửa hàng tiện lợi không xa, từ nhà tôi đi qua đó chỉ mất 5
phút.
23. 搬 (bān): Chuyển, dời đi.
o Ví dụ: 房東給了我鑰匙,明天就可以搬進去了。
o Dịch: Chủ nhà đã đưa chìa khóa cho tôi, ngày mai là có thể dọn vào ở
rồi.
24. 總是 (zǒngshì): Luôn luôn.
o Ví dụ: 王先生家離公司不遠,所以他總是走路去上班。
o Dịch: Nhà ông Vương không xa công ty nên ông ấy luôn đi bộ đi làm.
25. 吵 (chǎo): Ồn ào.
o Ví dụ: 弟弟半夜在房間聽音樂,聲音很吵。
o Dịch: Em trai nghe nhạc trong phòng giữa đêm, âm thanh rất ồn ào.
26. 還 (hái): Vẫn, còn, thêm nữa.
o Ví dụ: 除了台北 101,你還去過哪些地方?
o Dịch: Ngoài Đài Bắc 101 ra, bạn còn từng đi những nơi nào khác nữa?
27. 弄 (nòng): Làm cho.
o Ví dụ: 弟弟把房間弄得又髒又亂,誰也不想進去。
o Dịch: Em trai làm cho căn phòng vừa bẩn vừa bừa bộn, chẳng ai muốn
vào cả.
28. 順利 (shùnlì): Thuận lợi.
o Ví dụ: 這次的旅行很順利,沒有什麼問題。
o Dịch: Chuyến du lịch lần này rất thuận lợi, không gặp vấn đề gì cả.
29. 剩下 (shèngxià): Còn lại.
o Ví dụ: 我已經把衣服洗完了,剩下的家事請你做。
o Dịch: Tôi đã giặt xong quần áo rồi, việc nhà còn lại nhờ bạn làm
nhé.
30. 生活 (shēnghuó): Cuộc sống, sinh hoạt.
o Ví dụ: 到國外生活以前,得先找房子的資料。
o Dịch: Trước khi ra nước ngoài sinh sống, phải tìm thông tin về nhà cửa
trước.
31. 收 (shōu): Thu, nhận.
o Ví dụ: 我的房東都是每個月五號來收房租的。
o Dịch: Chủ nhà của tôi đều đến thu tiền nhà vào ngày 5 hàng tháng.
32. 搬家 (bānjiā): Dọn nhà.
o Ví dụ: 山本良介來台灣以後,搬了兩次家。
o Dịch: Yamamoto Ryosuke đã dọn nhà 2 lần kể từ khi đến Đài Loan.
NGỮ PHÁP:
I. Cấu trúc: 除了……,還…… (Ngoài... ra, còn...)
Giải thích: Cấu trúc này dùng để chỉ ra các tình huống khác nhau đi sau
"Ngoài ra" (除了) và "Còn" (還), trong đó vế sau thường mang
tính chất quan trọng hoặc bổ sung thêm cho vế trước. Nếu chủ ngữ của hai vế
khác nhau, chủ ngữ thứ hai phải đặt trước từ "còn" (還).
·
Câu ví dụ
1: 我除了喜歡吃蘋果,還喜歡吃香蕉。
o Dịch: Ngoài thích ăn táo ra, tôi còn thích ăn chuối nữa.
·
Câu ví dụ
2: 很多人喜歡來這裡旅行,除了風景很好,交通還很方便。
o Dịch: Rất nhiều người thích đến đây du lịch, ngoài việc phong cảnh đẹp
ra, giao thông còn rất thuận tiện.
·
Câu ví dụ
3:
A: 白小姐生日的時候,男朋友送給她一個很貴的皮包。
B: 除了皮包,還送給她一輛車呢!
A: Vào
ngày sinh nhật cô Bạch, bạn trai đã tặng cô ấy một chiếc túi da rất đắt tiền.
B: Ngoài túi da ra, còn tặng cô ấy cả một chiếc xe hơi đấy!
BÀI TẬP練習 Exercise: 除了……,還……
1. A:學校外面有沒有便利商店?
B:有,___________________________________________________。
2. A:那棟公寓看起來不錯,你為什麼不租?
B:______________________________,還要自己裝網路,所以我不要租。
3. A:你為什麼要搬出去?宿舍不好嗎?
B:我跟室友除了____________________不一樣,他還____________________,所以我要搬家。
II. Cấu trúc chữ 把 (Bǎ): S + 把 + O + V 得 + Adv + Vs
Giải thích: Trong mẫu
câu này, "把"
được theo sau bởi một Tân ngữ (Object) nhận tác động của động từ, trong khi cụm
"V 得"
được theo sau bởi kết quả hoặc trạng thái sau khi hành động diễn ra. Cấu trúc
này thường dùng để diễn tả việc xử lý một thứ gì đó đạt đến một trạng thái nhất
định.
·
Câu ví dụ
1: 弟弟把足球踢得很遠。
o
Dịch:
Em trai đá quả bóng ra rất xa.
·
Câu ví dụ
2: 他把那隻兔子畫得很可愛。
o
Dịch:
Anh ấy vẽ con thỏ đó trông rất đáng yêu.
·
Câu ví dụ
3: * 姐姐: 妳怎麼把我的書桌弄得這麼髒!
o
妹妹: 對不起,我馬上擦乾淨。
o
Dịch:
* Chị: Sao em lại làm cái bàn học của chị bẩn thế này!
§ Em: Em xin
lỗi, em sẽ lau sạch ngay ạ.
BÀI TẬP練習: 重組 Xếp từ thành câu
1.
妹妹 / 臥室 / 很乾淨 / 得 / 把 / 打掃 / 昨天 →
___________________________________________________________。
2.
名字 / 得 / 那麼 / 你 / 把 / 自己的 / 寫 / 為什麼 / 難看 / ? →
___________________________________________________________?
3.
林小姐 / 客廳 / 弄 / 很漂亮 / 新家 / 的 / 得 / 把 → ___________________________________________________________。

0 nhận xét:
Đăng nhận xét